aspidistra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây tỏi rừng: Một loại cây cảnh thuộc họ Măng tây (Asparagaceae), có nguồn gốc từ Đông Á, thường được trồng trong nhà vì có lá xanh bóng, dài và khả năng chịu bóng râm tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'aspidistra est une plante d'intérieur très résistante. (Cây tỏi rừng là một loại cây trồng trong nhà rất dễ sống.)
- Il a placé un grand aspidistra dans un coin du salon. (Anh ấy đặt một cây tỏi rừng lớn ở một góc phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aspidistra élégant": cụm từ dùng để chỉ giống cây tỏi rừng có dáng đẹp, thường dùng trong văn cảnh trang trí hoặc thực vật học.
- Pour décorer le bureau, elle a choisi un aspidistra élégant. (Để trang trí văn phòng, cô ấy đã chọn một cây tỏi rừng thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspidistra (nom scientifique): Tên khoa học của chi thực vật này, cũng được dùng như danh từ chung trong tiếng Pháp.
- Plante à feuillage persistant: Cây có lá thường xanh (một đặc điểm của aspidistra).
Từ đồng nghĩa
- Plante de bureau: cây văn phòng (dựa trên công dụng phổ biến).
- Faux muguet: hoa huệ giả (tên gọi dân gian ở một số vùng do hình dáng hoa).
Thông tin thêm
- Loài thường gặp nhất trong trồng trọt là .
- Cây này nổi tiếng nhờ khả năng sống sót trong điều kiện thiếu sáng và ít cần chăm sóc, từng rất phổ biến trong các hộ gia đình thời Victoria.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây tỏi rừng