aspirate
/'æspərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm bật hơi: Một phụ âm được phát âm với một luồng hơi mạnh, rõ rệt thoát ra ngay sau đó. Trong bảng chữ cái phiên âm quốc tế (IPA), âm bật hơi thường được ký hiệu bằng chữ cái gốc với dấu mũ trên đầu bên phải (ʰ), ví dụ: [pʰ], [tʰ], [kʰ].
Động từ:
- Phát âm bật hơi (Ngôn ngữ học): Hành động phát âm một phụ âm (thường là các phụ âm tắc vô thanh /p/, /t/, /k/) với một luồng hơi mạnh theo sau.
- Hút ra: Hành động hút hoặc lấy chất lỏng, khí hoặc một vật thể nhỏ ra khỏi một khoang cơ thể hoặc một không gian kín.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In English, the 'p' in 'pin' is an aspirate, but the 'p' in 'spin' is not. (Trong tiếng Anh, âm 'p' trong từ 'pin' là một âm bật hơi, nhưng âm 'p' trong từ 'spin' thì không phải.)
- Linguists study the distribution of aspirates in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự phân bố của các âm bật hơi trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Động từ:
- (Ngôn ngữ học) You need to aspirate the 't' in the word 'top'. (Bạn cần phát âm bật hơi âm 't' trong từ 'top'.)
- (Y học) The doctor had to aspirate the fluid from the patient's knee. (Bác sĩ phải hút dịch từ đầu gối của bệnh nhân ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aspirated consonant": Thuật ngữ chuyên môn chỉ "phụ âm bật hơi". Đây là cách dùng phổ biến hơn danh từ đơn lẻ "aspirate".
- The difference between 'pie' and 'spy' lies in the aspirated consonant at the beginning. (Sự khác biệt giữa 'pie' và 'spy' nằm ở phụ âm bật hơi ở đầu từ.)
- "Aspirated stop": "Âm tắc bật hơi", một loại phụ âm bật hơi cụ thể.
- Hindi has a series of voiced, voiceless, and aspirated stops. (Tiếng Hindi có một loạt các âm tắc hữu thanh, vô thanh và bật hơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aspiration (Danh từ):
- (Ngôn ngữ học) Sự bật hơi: Hiện tượng hoặc đặc điểm của một âm được phát âm với luồng hơi mạnh.
- The aspiration in the word 'cat' is very clear. (Sự bật hơi trong từ 'cat' rất rõ ràng.)
- Sự hút: Hành động hút chất lỏng hoặc khí ra ngoài.
- The aspiration of the cyst was successful. (Việc hút nang đã thành công.)
- Aspirator (Danh từ): Ống hút, máy hút, một dụng cụ dùng để hút.
Từ đồng nghĩa
- (Động từ, nghĩa hút ra): Suction (hút), draw out (rút ra), extract (chiết xuất, lấy ra).
- (Danh từ, nghĩa âm bật hơi): Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là a consonant with a strong puff of air (một phụ âm với một luồng hơi mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aspirate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aspirate".
tính từ
- (ngôn ngữ học) bật hơi (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm bật hơi
- âm h
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) phát âm bật hơi
- hút ra (khí, chất lỏng)