aspirator

/'æspəreitə/
Học thuật
Thân thiện
aspirator

A scientist uses an aspirator to filter a liquid sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hút: Một thiết bị học hoặc điện tử dùng để hút chất lỏng, khí, bụi hoặc các vật chất khác từ một khu vực hoặc bề mặt cụ thể.
    • Máy quạt thóc: Một loại máy nông nghiệp dùng để làm sạch hạt thóc bằng cách hút các tạp chất nhẹ như vỏ trấu, bụi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dentist used an aspirator to remove saliva during the procedure. (Nha sĩ đã sử dụng một máy hút để loại bỏ nước bọt trong quy trình điều trị.)
    • The laboratory aspirator is essential for handling hazardous fumes. (Máy hút trong phòng thí nghiệm rất cần thiết để xử lý khói độc.)
    • After harvesting, the rice is cleaned using an aspirator. (Sau khi thu hoạch, thóc được làm sạch bằng máy quạt thóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "Aspirator" thường chỉ thiết bị dùng để hút dịch cơ thể (như đờm, máu, nước bọt) trong các thủ thuật phẫu thuật hoặc chăm sóc.
    • A surgical aspirator was used to maintain a clear field of view during the operation. (Một máy hút phẫu thuật đã được sử dụng để duy trì tầm nhìn rõ ràng trong ca mổ.)
  • Trong công nghiệp: Thiết bị dùng để thu gom bụi, hơi hóa chất hoặc các hạt vật chất trong không khí.
    • The industrial aspirator effectively collects wood dust in the workshop. (Máy hút công nghiệp thu gom bụi gỗ hiệu quả trong xưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspirate (động từ): Hút vào; hít sâu.
    • The doctor will aspirate the fluid from the cyst. (Bác sĩ sẽ hút dịch từ nang.)
  • Aspiration (danh từ): Sự hút; nguyện vọng, khát vọng.
    • Her aspiration is to become a scientist. (Khát vọng của ấy trở thành một nhà khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Suction pump: Máy bơm hút chân không.
  • Extractor: Máy hút, máy chiết xuất (thường dùng trong bếp hoặc công nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aspirator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "aspirator")

aspirator

A scientist uses an aspirator to filter a liquid sample.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy hút (hơi, mủ...)
  2. máy quạt thóc