assa-foetida

Học thuật
Thân thiện
assa-foetida

Une cuisinière ajoute une pincée d'assa-foetida dans une marmite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • A ngùy: Tên một loại nhựa cây có mùi hăng đặc trưng, được sử dụng trong y học cổ truyền làm gia vị trong ẩm thựcmột số nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assa-foetida est utilisée comme remède traditionnel. (A ngùy được sử dụng như một phương thuốc truyền thống.)
    • Une petite quantité d'assa-foetida suffit pour parfumer le plat. (Chỉ cần một lượng nhỏ a ngùy là đủ để tạo hương thơm cho món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en poudre d'assa-foetida": a ngùy dạng bột.
    • La recette demande de l'assa-foetida en poudre. (Công thức yêu cầu a ngùy dạng bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Férule persique (n.f): Tên gọi khác của cùng một loại nhựa cây.
  • Gomme-resine (n.f): Nhựa gôm, là dạng tồn tại chính của a ngùy.
Từ đồng nghĩa
  • Ferula assa-foetida: Tên khoa học của cây cho ra nhựa a ngùy.
assa-foetida

Une cuisinière ajoute une pincée d'assa-foetida dans une marmite.

danh từ giống cái
  1. (dược học) a ngùy