assagissement

Học thuật
Thân thiện
assagissement

L'âge et l'expérience apportent un certain assagissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cho khôn ra, sự khôn ra: Hành động hoặc quá trình khiến một người trở nên khôn ngoan, chín chắn hơn, thường thông qua kinh nghiệm hoặc sự suy ngẫm.
    • Sự làm dịu, sự dịu đi: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó (như cảm xúc, tình huống) trở nên êm dịu, bớt mãnh liệt hoặc căng thẳng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assagissement vient avec l'âge et les expériences. (Sự khôn ra đến cùng với tuổi tác những trải nghiệm.)
    • On observe un assagissement de ses propos après cette crise. (Người ta nhận thấy một sự dịu đi trong lời nói của anh ta sau cuộc khủng hoảng này.)
    • L'assagissement de sa colère a permis la discussion. (Sự dịu đi của cơn giận anh ta đã cho phép cuộc thảo luận diễn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Processus d'assagissement": Quá trình trở nên khôn ngoan/chín chắn.

    • Le processus d'assagissement est lent mais nécessaire. (Quá trình trở nên khôn ngoan thì chậm nhưng cần thiết.)
  • "Montrer des signes d'assagissement": Thể hiện những dấu hiệu trở nên chín chắn/dịu đi.

    • Le jeune homme montre enfin des signes d'assagissement. (Chàng trai trẻ cuối cùng cũng thể hiện những dấu hiệu trở nên chín chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Assagir (động từ): Làm cho khôn ra, làm cho dịu đi.

    • Les épreuves l'ont assagi. (Những thử thách đã làm anh ta khôn ra.)
  • Sage (tính từ): Khôn ngoan, ngoan ngoãn, hiền lành.

    • un enfant sage (một đứa trẻ ngoan)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisement (sự làm yên lòng, sự làm dịu).
  • Maturation (sự trưởng thành, sự chín muồi - về mặt tinh thần, nhận thức).
  • Modération (sự điều độ, sự giảm bớt cường độ).
Từ trái nghĩa
  • Excitation (sự kích động, sự hưng phấn).
  • Imprudence (sự thiếu thận trọng, sự khinh suất).
  • Emportement (sự nóng nảy, sự nổi giận).
assagissement

L'âge et l'expérience apportent un certain assagissement.

danh từ giống đực
  1. sự làm cho khôn ra, sự khôn ra
  2. sự làm dịu, sự dịu đi