assailableness

/ə'seiləblnis/
Học thuật
Thân thiện
assailableness

The fortress's assailableness was a major concern for its defenders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể bị tấn công, tính dễ bị công kích: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người, một vật, một vị trí hoặc một lập luận có thể bị tấn công, xâm phạm hoặc bị chỉ trích một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assailableness of the castle's walls made it vulnerable to enemy attacks. (Tính có thể bị tấn công của những bức tường lâu đài khiến dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công của kẻ thù.)
    • The assailableness of his argument was evident during the debate. (Tính dễ bị công kích trong lập luận của anh ấy đã rõ ràng trong suốt cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The assailableness of a position": Tính dễ bị tấn công của một vị trí (vật hoặc quan điểm).

    • The general considered the assailableness of the hill before deciding to defend it. (Vị tướng đã cân nhắc tính dễ bị tấn công của ngọn đồi trước khi quyết định phòng thủ .)
  • "Moral assailableness": Tính dễ bị chỉ trích về mặt đạo đức.

    • The politician's past actions increased his moral assailableness in the eyes of the public. (Những hành động trong quá khứ của chính trị gia đã làm tăng tính dễ bị chỉ trích về mặt đạo đức của ông ta trong mắt công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assailable (tính từ): Có thể bị tấn công, dễ bị công kích.

    • The fortress was considered assailable from the north. (Pháo đài được cho có thể bị tấn công từ phía bắc.)
  • Assail (động từ): Tấn công, công kích (bằng lực hoặc lời nói).

    • The army prepared to assail the enemy stronghold. (Quân đội chuẩn bị tấn công căn cứ địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerability: Tính dễ bị tổn thương, tính dễ bị tấn công.
  • Attackability: Khả năng có thể bị tấn công.
Từ trái nghĩa
  • Impregnability: Tính bất khả xâm phạm, tính kiên cố không thể công phá.
  • Invulnerability: Tính không thể bị tổn thương, tính bất khả xâm phạm.
assailableness

The fortress's assailableness was a major concern for its defenders.

danh từ
  1. tính có thể tấn công được