assaillir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xung kích, tấn công: Hành động dùng vũ lực để tấn công một mục tiêu, thườngtrong bối cảnh quân sự hoặc chiến đấu.
    • (Nghĩa bóng) Dồn dập, quấy nhiễu, tràn ngập: Hành động áp đảo ai đó bằng một cái gì đó với số lượng lớn hoặc cường độ cao, như câu hỏi, cảm xúc, suy nghĩ hoặc đám đông.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa tấn công:
    • Les soldats vont assaillir l'ennemi à l'aube. (Các binh sĩ sẽ tấn công kẻ thù vào lúc bình minh.)
    • La forteresse a été assaillie par des hordes barbares. (Pháo đài đã bị các đám đông man rợ xung kích.)
  • Nghĩa dồn dập, tràn ngập:
    • Dès son arrivée, il a été assailli par une foule de journalistes. (Ngay khi anh ấy đến, anh ấy đã bị một đám đông nhà báo tràn đến vây lấy.)
    • Elle m'a assailli de questions sur mon voyage. ( ấy đã hỏi dồn tôi về chuyến đi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être assailli par le doute/le remords/les souvenirs (Bị nghi ngờ/hối hận/nhữngức giày vò): Diễn tả việc bị tràn ngập bởi những cảm xúc hoặc suy nghĩ tiêu cực, mãnh liệt.
    • Après sa décision, il était assailli par le doute. (Sau quyết định của mình, anh ta bị sự nghi ngờ giày vò.)
  • Être assailli par les demandes (Bị các yêu cầu tràn ngập): Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội khi quá nhiều đòi hỏi cùng lúc.
Biến thể từ gần giống
  • Assaillant (danh từ giống đực): Kẻ tấn công, kẻ xung kích.
    • La police a arrêté l'assaillant. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tấn công.)
  • Assaut (danh từ giống đực): Cuộc tấn công, đợt xung kích. (Đâydanh từ tương ứng với động từ "assaillir").
    • Monter à l'assaut d'une colline. (Xung phong tấn công lên một ngọn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaquer: Tấn công (nghĩa quân sự, phổ biến hơn).
  • Envahir: Tràn vào, xâm chiếm (nhấn mạnh số lượng lớn).
  • Harceler: Quấy rầy, theo đuổi dai dẳng (nhấn mạnh sự liên tục).
  • Submerger: Nhấn chìm, tràn ngập (nghĩa bóng, về cảm xúc hoặc công việc).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre d'assaut: Chiếm lấy bằng cuộc tấn công; (nghĩa bóng) được công chúng đón nhận nhiệt liệt.
    • Les fans ont pris d'assaut le stade. (Người hâm mộ đã tràn ngập sân vận động.)
    • Le nouveau film a été pris d'assaut par le public. (Bộ phim mới đã được công chúng đón nhận nhiệt liệt.)
ngoại động từ
  1. xung kích, tấn công
    • Assaillir une forteresse
      tấn công một pháo đài
  2. (nghiã bóng) dồn, quấy nhiễu
    • Des journalistes qui assaillent une vedette
      các nhà báo đổ dồn đến một diễn viên ngôi sao
    • Assaillir quelqu'un de questions
      hỏi dồn ai
    • Être assailli par le remords
      bị hối hận giày vò

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "assaillir"