défendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bảo vệ, phòng thủ: Hành động chống lại một cuộc tấn công, mối đe dọa để giữ an toàn cho ai đó hoặc thứ gì đó.
- Bênh vực, bào chữa: Hành động ủng hộ, biện hộ hoặc đưa ra lý lẽ để bảo vệ một người, một ý kiến, một lập trường trước sự chỉ trích hoặc buộc tội.
- Che chở, giữ cho: (Thường dùng với "de" hoặc "contre") Hành động ngăn cản một tác động xấu, một mối nguy hiểm.
- Cấm: Hành động ngăn cấm, không cho phép làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les soldats défendent la frontière. (Những người lính bảo vệ biên giới.)
- L'avocat défend son client avec passion. (Luật sư bào chữa cho thân chủ của mình một cách đầy nhiệt huyết.)
- Ce manteau me défend bien du vent. (Chiếc áo khoác này che chở tôi khỏi gió rất tốt.)
- Il est interdit de défendre l'accès au chantier. (Việc cấm vào công trường là bị nghiêm cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À son corps défendant: Một cách bất đắc dĩ, miễn cưỡng.
- Il a accepté ce travail à son corps défendant. (Anh ấy đã nhận công việc đó một cách bất đắc dĩ.)
- Faire défendre sa porte: Cấm cửa, không tiếp ai.
- L'écrivain fait défendre sa porte pour travailler. (Nhà văn cấm cửa để làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Défense (danh từ): Sự bảo vệ, sự phòng thủ; lời biện hộ; luật sư bào chữa.
- La défense de l'environnement est importante. (Việc bảo vệ môi trường rất quan trọng.)
- Défenseur (danh từ): Người bảo vệ, người biện hộ; (thể thao) hậu vệ.
- Elle est une grande défenseure des droits des animaux. (Cô ấy là một nhà bảo vệ quyền động vật lớn.)
- Défensif / Défensive (tính từ): Mang tính phòng thủ.
- Une attitude défensive. (Một thái độ phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Protéger: Bảo vệ, che chở.
- Soutenir: Ủng hộ, bênh vực.
- Interdire: Cấm, ngăn cấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Défendre de (+ infinitif): Cấm làm gì.
- Le règlement défend de fumer ici. (Nội quy cấm hút thuốc ở đây.)
- Défendre contre / de: Che chở, bảo vệ khỏi cái gì.
- Cette crème défend la peau du soleil. (Loại kem này bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.)
- Se défendre: Tự bảo vệ mình; (thân mật) xoay sở, đối phó được.
- Il sait se défendre en cas d'agression. (Anh ấy biết tự vệ trong trường hợp bị tấn công.)
- Il se défend bien en anglais. (Anh ấy xoay sở khá tốt bằng tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
- Défendre une thèse: Bảo vệ luận án (tiến sĩ).
- Elle va défendre sa thèse la semaine prochaine. (Cô ấy sẽ bảo vệ luận án vào tuần tới.)
- Être bien/mal défendu: (Trong một vụ kiện) Có/không có luật sư giỏi bào chữa.
- L'accusé était très bien défendu. (Bị cáo đã được bào chữa rất tốt.)
ngoại động từ
- bảo vệ; phòng thủ.
- Défendre sa patriebảo vệ tổ quốc.
- Défendre un postephòng thủ một cái đồn.
- bênh vực, bào chữa.
- Défendre un enfantbênh vực một đứa trẻ.
- Défendre un accusébào chữa cho bị cáo.
- che chở, giữ cho.
- Les vêtements nous défendent du froidquần áo giữ cho ta khỏi rét.
- cấm
- Défendre les attroupementcấm tụ tập.
- à son corps défendantbất đắc dĩ
- faire défendre sa postecấm cửa.
nội động từ; ngoại động từ gián tiếp
- (luật học, pháp lý) là bị đơn.
- Défendre dans une affairelà bị đơn trong một vụ kiện.