assainissement

Học thuật
Thân thiện
assainissement

L'assainissement de l'eau est essentiel pour la santé publique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm cho hết độc, sự làm cho hợp vệ sinh: Hành động loại bỏ các yếu tố gây ô nhiễm, độc hại để đảm bảo môi trường sạch sẽ an toàn cho sức khỏe.
    • Sự lành mạnh hóa (phong tục, tập quán...): Hành động cải thiện, làm cho một tình trạng, tập quán hay lĩnh vực trở nên tốt đẹp, đúng đắn lành mạnh hơn.
    • (Kinh tế, tài chính) Sự chỉnh đốn: Hành động điều chỉnh, sắp xếp lại một hệ thống tài chính hoặc kinh tế để trở nên ổn định, hiệu quả lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'assainissement des eaux usées est une priorité pour la ville. (Việc xử nước thảiưu tiên hàng đầu của thành phố.)
    • Le gouvernement a lancé une campagne pour l'assainissement des pratiques commerciales. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch lành mạnh hóa các tập quán thương mại.)
    • L'assainissement des finances publiques est nécessaire. (Việc chỉnh đốn tài chính côngcần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assainissement des moeurs": sự lành mạnh hóa các phong tục tập quán.
    • Ce mouvement prône l'assainissement des moeurs. (Phong trào này chủ trương lành mạnh hóa các phong tục tập quán.)
  • "Assainissement budgétaire": sự chỉnh đốn ngân sách.
    • Le ministre a annoncé un plan d'assainissement budgétaire. (Bộ trưởng đã công bố một kế hoạch chỉnh đốn ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Assainir (động từ): làm cho sạch sẽ, hợp vệ sinh; lành mạnh hóa; chỉnh đốn.
    • Il faut assainir l'atmosphère dans cette entreprise. (Cần phải lành mạnh hóa bầu không khí trong doanh nghiệp này.)
  • Assainisseur (danh từ giống đực): chất khử mùi, chất làm sạch.
    • un assainisseur d'air (một loại chất khử mùi không khí)
Từ đồng nghĩa
  • Épuration (sự thanh lọc, tinh chế).
  • Assainissement trong ngữ cảnh tài chính có thể đồng nghĩa với redressement (sự phục hồi, chỉnh đốn) hoặc assainissement financier (sự chỉnh đốn tài chính).
Các cụm từ liên quan
  • Assainissement urbain: vệ sinh đô thị, hệ thống xửnước thải rác thải đô thị.
    • Les travaux d'assainissement urbain vont commencer. (Các công trình vệ sinh đô thị sắp bắt đầu.)
  • Réseau d'assainissement: mạng lưới thoát nước, hệ thống cống rãnh.
    • Le réseau d'assainissement est vétusté. (Hệ thống cống rãnh đã kỹ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assainissement" một cách cố định.)

assainissement

L'assainissement de l'eau est essentiel pour la santé publique.

danh từ giống đực
  1. sự làm cho hết độc, sự làm cho hợp vệ sinh
  2. sự lành mạnh hóa (phong tục tập quán...)
    • L'assainissement des moeurs
      sự lành mạnh hóa các phong tục tập quán
  3. (kinh tế) tài chính sự chỉnh đốn
    • L'assainissement budgétaire
      sự chỉnh đốn ngân sách

Từ trái nghĩa