infection

/in'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
infection

Une infection peut se développer si une coupure n'est pas nettoyée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm ô nhiễm: Hành động làm cho một thứ đó bị nhiễm bẩn, bị tác động xấu.
    • Sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng: (Y học) Tình trạng vi sinh vật gây bệnh (như vi khuẩn, virus) xâm nhập phát triển trong cơ thể sinh vật.
    • Mùi hôi thối: Mùi khó chịu, thối rữa.
    • Sự làm đồi bại: (Văn học) Hành động làm cho ai đó trở nên suy đồi về đạo đức.
    • Điều tồi tệ, cái tồi tệ: (Thân mật) Một điều đó rất xấu, rất tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'infection de l'eau par des produits chimiques est dangereuse. (Sự ô nhiễm nước bởi hóa chất rất nguy hiểm.)
    • Il a une infection bactérienne et doit prendre des antibiotiques. (Anh ấy bị nhiễm trùng do vi khuẩn phải uống thuốc kháng sinh.)
    • Une infection se dégageait de la poubelle. (Một mùi hôi thối bốc lên từ thùng rác.)
    • L'infection des mœurs par de mauvaises lectures. (Sự đồi bại phong tục do đọc sách xấu.)
    • Cette nouvelle politique est une véritable infection ! (Chính sách mới này đúngmột điều tồi tệ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foyer d'infection": Ổ nhiễm khuẩn, nơi tập trung phát tán mầm bệnh.

    • Cette plaie mal soignée est un foyer d'infection. (Vết thương không được chăm sóc kỹ nàymộtnhiễm khuẩn.)
  • "Risque d'infection": Nguy nhiễm trùng.

    • Il faut nettoyer la coupure pour éviter tout risque d'infection. (Phải rửa sạch vết cắt để tránh mọi nguy nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infecter (động từ): Làm nhiễm trùng, làm ô nhiễm, làm đồi bại.

    • Une blessure peut s'infecter facilement. (Một vết thương có thể dễ dàng bị nhiễm trùng.)
  • Infectieux / Infectieuse (tính từ): tính lây nhiễm, truyền nhiễm.

    • C'est une maladie très infectieuse. (Đómột căn bệnh rất dễ lây.)
  • Infect (tính từ): Hôi thối, kinh tởm (về mùi); tồi tệ, khủng khiếp (về chất lượng).

    • Quelle odeur infecte ! (Mùi gì hôi thối thế!)
    • Un temps infect. (Thời tiết tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contamination: Sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm (thường dùng cho môi trường, chất phóng xạ).
  • Maladie: Bệnh tật (nghĩa rộng hơn, không chỉ do nhiễm trùng).
  • Pus: Mủ (chất do nhiễm trùng tạo ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "infection".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "infection".)

infection

Une infection peut se développer si une coupure n'est pas nettoyée.

danh từ giống cái
  1. sự làm ô nhiễm
  2. (y học) sự nhiễm khuẩn, sự nhiễm trùng
    • Foyer d'infection
      nhiễm khuẩn
  3. mùi hôi thối
  4. (văn học) sự làm đồi bại
  5. (thân mật) điều tồi tệ, cái tồi tệ

Từ gần giống

Từ chứa "infection"

Từ có nhắc đến "infection"