assainisseur

Học thuật
Thân thiện
assainisseur

Une femme appuie sur le bouton d'un assainisseur d'air dans la salle de bain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất khử mùi (mùi hôi trong không khí): Một sản phẩm dùng để loại bỏ hoặc làm giảm mùi khó chịu trong không khí, thườngdạng xịt, gel, hộp hoặc viên.
    • Máy khử mùi (mùi hôi trong không khí): Một thiết bị điện hoặc cơ học được thiết kế để làm sạch không khí, loại bỏ các mùi hôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté un nouvel assainisseur pour la salle de bains. (Tôi đã mua một chất khử mùi mới cho phòng tắm.)
    • Cet assainisseur d'air électrique est très efficace. (Cái máy khử mùi không khí bằng điện này rất hiệu quả.)
    • Il utilise un assainisseur en spray après avoir fumé. (Anh ấy dùng một chất khử mùi dạng xịt sau khi hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assainisseur d'air" / "assainisseur d'atmosphère": cụm từ thường dùng để chỉ đối tượngkhử mùi không khí, phân biệt với các sản phẩm khử mùi khác (như cho giày, quần áo).
    • Pour neutraliser l'odeur de cuisine, un assainisseur d'air est indispensable. (Để trung hòa mùi bếp, một chất khử mùi không khíkhông thể thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Assainir (động từ): làm cho trong sạch, vệ sinh, cải tạo.
    • Il faut assainir les finances de l'entreprise. (Cần phải cải tạo tài chính của công ty.)
  • Assainissement (danh từ giống đực): sự làm cho trong sạch, sự vệ sinh, hệ thống vệ sinh.
    • L'assainissement des eaux usées est une priorité. (Việc xử nước thảimột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Désodorisant (danh từ giống đực): chất khử mùi, chất khử mùi hôi. (Từ này nhấn mạnh vào việc loại bỏ mùi hơn là "assainisseur" có thể bao hàm nghĩa làm sạch không khí nói chung).
  • Purificateur d'air (danh từ giống đực): máy lọc không khí. (Thường chỉ thiết bị lọc các hạt bụi đôi khi cả mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assainisseur")

assainisseur

Une femme appuie sur le bouton d'un assainisseur d'air dans la salle de bain.

danh từ giống đực
  1. chất khử mùi (mùi hôi trong không khí)
  2. máy khử mùi (mùi hôi trong không khí)