assassinat

danh từ giống đực
  1. tội giết người, tội sát nhân; sự ám sát, vụ ám sát
    • L'assassinat du président Kennedy
      vụ ám sát tổng thống Kennedy
    • Tentative d'assassinat
      âm mưu ám sát
    • Commettre un assassinat
      phạm tội giết người
    • Coupable d'assassinat
      thủ phạm giết người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "assassinat"