assassinat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tội giết người, tội sát nhân: Hành động cố ý tước đoạt mạng sống của một người, thường với sự tính toán trước.
- Sự ám sát, vụ ám sát: Hành động giết người, đặc biệt nhắm vào một nhân vật quan trọng hoặc nổi tiếng vì lý do chính trị hoặc ý thức hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'assassinat du président Kennedy. (Vụ ám sát tổng thống Kennedy.)
- Tentative d'assassinat. (Âm mưu ám sát.)
- Commettre un assassinat. (Phạm tội giết người.)
- Coupable d'assassinat. (Thủ phạm giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assassinat politique": ám sát chính trị.
- L'histoire est marquée par de nombreux assassinats politiques. (Lịch sử đánh dấu bởi nhiều vụ ám sát chính trị.)
"Assassinat ciblé": vụ ám sát có mục tiêu cụ thể.
- Les services secrets sont accusés d'avoir commandité un assassinat ciblé. (Các cơ quan tình báo bị cáo buộc đã đặt hàng một vụ ám sát có mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Assassin (danh từ giống đực): kẻ ám sát, sát thủ.
- L'assassin a été arrêté. (Kẻ ám sát đã bị bắt.)
Assassiner (động từ): ám sát, giết người.
- Ils ont planifié d'assassiner le dirigeant. (Họ đã lên kế hoạch ám sát nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Meurtre: tội giết người (nghĩa rộng hơn, có thể không có tính toán trước).
- Homicide: tội giết người (thuật ngữ pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Sauvetage: sự giải cứu.
- Protection: sự bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
Être accusé d'assassinat: bị buộc tội ám sát/giết người.
- Le suspect est accusé d'assassinat. (Nghi phạm bị buộc tội giết người.)
Un assassinat caractérisé: một vụ ám sát/giết người có đầy đủ tình tiết tăng nặng.
- Le jury a retenu le chef d'assassinat caractérisé. (Bồi thẩm đoàn đã giữ tội danh giết người có đầy đủ tình tiết tăng nặng.)
danh từ giống đực
- tội giết người, tội sát nhân; sự ám sát, vụ ám sát
- L'assassinat du président Kennedyvụ ám sát tổng thống Kennedy
- Tentative d'assassinatâm mưu ám sát
- Commettre un assassinatphạm tội giết người
- Coupable d'assassinatthủ phạm giết người