assassination
/ə,sæsi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ám sát, vụ ám sát: Hành động giết người một cách bất ngờ và có chủ đích, thường nhắm vào một nhân vật quan trọng, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng chính trị, xã hội. Hành động này thường được thực hiện vì động cơ chính trị hoặc tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assassination of the president shocked the nation. (Vụ ám sát tổng thống đã gây chấn động cả nước.)
- Historical records detail the assassination of Julius Caesar. (Các tài liệu lịch sử mô tả chi tiết vụ ám sát Julius Caesar.)
- The plot for his assassination was discovered by the police. (Âm mưu ám sát ông ta đã bị cảnh sát phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Character assassination": Sự phá hoại thanh danh, sự bôi nhọ danh dự. Đây là cách dùng ẩn dụ, chỉ việc tấn công và hủy hoại uy tín, danh tiếng của một người thông qua những lời buộc tội, tin đồn sai sự thật.
- The newspaper article was a clear case of character assassination. (Bài báo đó là một ví dụ rõ ràng về việc bôi nhọ danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
Assassinate (động từ): Ám sát, thực hiện vụ ám sát.
- The dictator was assassinated by a rebel soldier. (Nhà độc tài đã bị một người lính nổi loạn ám sát.)
Assassin (danh từ): Kẻ ám sát, sát thủ.
- The assassin was never caught. (Kẻ ám sát không bao giờ bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Murder (danh từ): Vụ giết người, ám sát (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhắm vào nhân vật công chúng).
- Execution (danh từ): Sự hành quyết (thường mang tính chính thức hoặc theo bản án).
Thành ngữ liên quan
- Political assassination: Ám sát chính trị. Cụm từ này nhấn mạnh động cơ chính trị đằng sau vụ ám sát.
- The century witnessed several major political assassinations. (Thế kỷ đó đã chứng kiến một số vụ ám sát chính trị lớn.)
danh từ
- sự ám sát
- vụ ám sát