assayable
/ə'seiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thử, có thể thí nghiệm: Chỉ tính chất của một vật hoặc chất có thể được kiểm tra, đánh giá thông qua các phương pháp thử nghiệm.
- Có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý): Đặc biệt dùng trong lĩnh vực hóa học và luyện kim, chỉ khả năng có thể xác định thành phần hoặc độ tinh khiết của một kim loại, thường là kim loại quý như vàng hoặc bạc, thông qua các quy trình phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The purity of the gold sample is assayable in the laboratory. (Độ tinh khiết của mẫu vàng có thể được xét nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
- We need to ensure the new compound is assayable before proceeding with the study. (Chúng tôi cần đảm bảo hợp chất mới này có thể thí nghiệm được trước khi tiến hành nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assayable material": vật liệu có thể phân tích.
- Only assayable materials are accepted for this research project. (Chỉ những vật liệu có thể phân tích mới được chấp nhận cho dự án nghiên cứu này.)
"Assayable content": hàm lượng có thể xác định.
- The assayable content of silver in the ore was surprisingly high. (Hàm lượng bạc có thể xác định được trong quặng cao một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Assay (động từ/danh từ): thử nghiệm, phân tích; sự thử nghiệm, sự phân tích.
- They will assay the metal for impurities. (Họ sẽ phân tích kim loại để tìm tạp chất.)
Assayer (danh từ): người thử nghiệm, nhà phân tích (kim loại).
- The assayer confirmed the gold's fineness. (Nhà phân tích đã xác nhận độ tinh khiết của vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Testable: có thể kiểm tra, có thể thử nghiệm.
- Analyzable: có thể phân tích.
tính từ
- có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý)