assayer

/ə'seiə/
Học thuật
Thân thiện
assayer

The assayer carefully tests the purity of the gold sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thử, người thí nghiệm: Một chuyên gia thực hiện các bài kiểm tra hoặc thí nghiệm để xác định tính chất, chất lượng hoặc thành phần của một thứ đó.
    • Người xét nghiệm, người phân tích kim loại quý: Một chuyên gia thực hiện các phép thử hóa học để xác định hàm lượng kim loại quý (như vàng, bạc) trong một mẫu quặng, hợp kim hoặc đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assayer carefully weighed the gold sample. (Người phân tích cẩn thận cân mẫu vàng.)
    • We need to send this ore to an assayer to determine its silver content. (Chúng tôi cần gửi quặng này cho một người xét nghiệm để xác định hàm lượng bạc của .)
    • The mint employs several assayers to verify the purity of coins. (Xưởng đúc tiền thuê nhiều người phân tích để xác minh độ tinh khiết của đồng xu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Assayer": Trưởng phòng xét nghiệm, chuyên gia phân tích chính.
    • The report must be signed by the Chief Assayer. (Báo cáo phải được bởi Trưởng phòng xét nghiệm.)
  • Trong ngữ cảnh lịch sử: Vào thời kỳ "cơn sốt vàng", assayer một nghề quan trọng tại các thị trấn khai thác mỏ để xác định giá trị quặng.
    • Prospectors lined up outside the assayer's office. (Những người tìm vàng xếp hàng bên ngoài văn phòng của người phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Assay (danh từ/động từ): Sự xét nghiệm, phép thử; hành động phân tích, thử nghiệm.
    • The assay results showed high purity. (Kết quả xét nghiệm cho thấy độ tinh khiết cao.)
  • Assay office (danh từ): Văn phòng/trung tâm xét nghiệm (kim loại quý).
Từ đồng nghĩa
  • Analyst: Nhà phân tích.
  • Tester: Người kiểm tra, người thử nghiệm.
  • Examiner: Giám định viên, người kiểm tra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assayer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "assay".) - To assay something: Phân tích, xét nghiệm cái đó. - They will assay the metal for impurities. (Họ sẽ phân tích kim loại để tìm tạp chất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "assayer".)

assayer

The assayer carefully tests the purity of the gold sample.

danh từ
  1. người thử, người thí nghiệm; người xét nghiệm, người phân tích (kim loại quý)