assegai

/'æsəgai/ Cách viết khác : (assegai) /'æsigai/
danh từ
  1. mũi lao (của các bộ lạcNam phi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

assegai
A hunter carries an assegai through the tall grass.