assagai
/'æsəgai/ Cách viết khác : (assegai) /'æsigai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũi lao, ngọn giáo: Một loại vũ khí có cán dài và đầu nhọn, thường được làm từ sắt, được sử dụng truyền thống bởi các dân tộc nói tiếng Bantu ở châu Phi, đặc biệt là ở khu vực Nam Phi. Nó có thể dùng để đâm hoặc ném.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The warrior carried an assagai into battle. (Người chiến binh mang một mũi lao vào trận chiến.)
- The museum displayed an ancient Zulu assagai. (Bảo tàng trưng bày một mũi lao Zulu cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield an assagai": sử dụng, vung một ngọn giáo assagai.
- He learned how to wield an assagai from his father. (Anh ấy học cách sử dụng mũi lao từ cha mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Assegai: Đây là một cách viết khác phổ biến của từ "assagai", cùng chỉ một loại vũ khí.
- The assegai was a key weapon in historical conflicts. (Ngọn giáo assegai là một vũ khí chủ chốt trong các cuộc xung đột lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Spear: giáo, lao (từ chung chỉ vũ khí có đầu nhọn gắn trên cán dài).
- Javelin: lao (thường chỉ loại lao nhẹ dùng để ném trong chiến đấu hoặc thể thao).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi)