assembly-room
/ə'semblirum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng họp hội nghị: Một căn phòng lớn được thiết kế hoặc sử dụng cho các cuộc họp, hội nghị hoặc tụ tập có tổ chức của nhiều người.
- Phòng liên hoan, phòng nhảy: Một không gian rộng rãi, thường trong một tòa nhà công cộng hoặc khách sạn, được dùng cho các sự kiện xã hội như khiêu vũ, tiệc tùng hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conference will be held in the main assembly-room of the hotel. (Hội nghị sẽ được tổ chức tại phòng họp chính của khách sạn.)
- In the 19th century, the town's assembly-room was the center of social life for dances and concerts. (Vào thế kỷ 19, phòng liên hoan của thị trấn là trung tâm của đời sống xã hội cho các buổi khiêu vũ và hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand assembly-room": phòng đại hội tráng lệ, thường chỉ những phòng lớn, được trang trí công phu trong các tòa thị chính hoặc khách sạn cổ.
- The ball was held in the grand assembly-room of the historic city hall. (Buổi dạ hội được tổ chức tại phòng đại hội tráng lệ của tòa thị chính lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Assembly hall (n): hội trường, đại sảnh. Từ này thường đồng nghĩa và có thể thay thế cho "assembly-room" trong nhiều ngữ cảnh.
- The school's assembly hall is used for ceremonies and performances. (Hội trường của trường được dùng cho các lễ nghi và buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Meeting room: phòng họp (thường nhấn mạnh chức năng họp hành hơn là giải trí).
- Ballroom: phòng khiêu vũ (nhấn mạnh chức năng dành cho khiêu vũ).
- Hall: hội trường, đại sảnh (một từ chung chung hơn).
danh từ
- phòng họp hội nghị
- phòng liên hoan, phòng nhảy