assemblyman

/ə'semblimən/
Học thuật
Thân thiện
assemblyman

The assemblyman addresses the council during a public meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ủy viên hội đồng lập pháp (tại một số bang của Hoa Kỳ): Một thành viên được bầu cử của một cơ quan lập pháp cấp bang, thường được gọi là Hội đồng Lập pháp Bang (State Assembly). Từ này chỉ một chức vụ cụ thể trong hệ thống chính quyền bang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assemblyman proposed a new bill on education reform. (Vị ủy viên hội đồng lập pháp đã đề xuất một dự luật mới về cải cách giáo dục.)
    • Residents met with their local assemblyman to discuss community issues. (Cư dân đã gặp vị ủy viên hội đồng lập pháp địa phương của họ để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "State Assemblyman": Cụm từ đầy đủ chính thức để chỉ một thành viên của Hội đồng Lập pháp Bang, giúp phân biệt với các cơ quan lập pháp khác.
    • She was elected as a State Assemblyman for the 5th district. ( ấy được bầu làm Ủy viên Hội đồng Lập pháp Bang cho khu vực bầu cử số 5.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemblywoman (n): Nữ ủy viên hội đồng lập pháp. Đây dạng thức giống cái của "assemblyman".
    • The assemblywoman gave a powerful speech. (Nữ ủy viên hội đồng lập pháp đã một bài phát biểu mạnh mẽ.)
  • Legislator (n): Nhà lập pháp. Một từ chung chung hơn để chỉ người làm luật, có thểcấp liên bang, bang hoặc địa phương.
  • Representative (n): Đại biểu, dân biểu. Một thuật ngữ rộng hơn cho người được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử.
Từ đồng nghĩa
  • Legislator: Nhà lập pháp.
  • Lawmaker: Người làm luật.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "assemblyman" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị của Hoa Kỳ, đặc biệtcác bang cơ quan lập pháp được gọi là "State Assembly" ( dụ: California, New York, Wisconsin). Ở các bang khác, thành viên cơ quan lập pháp tương đương có thể được gọi là "Representative" (Dân biểu Bang).
  • Đây một danh từ chỉ nghề nghiệp/chức vụ cụ thể, không phải một từ chung để chỉ bất kỳ cuộc họp nào.
assemblyman

The assemblyman addresses the council during a public meeting.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên hội đồng lập pháp (ở một số bang)