assemblywoman
Định nghĩa
Danh từ: Nghĩa là nữ nghị sĩ (trong hạ viện hoặc hội đồng lập pháp của một tiểu bang, đặc biệt là ở Hoa Kỳ). Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ là thành viên của một hội đồng lập pháp (assembly).
Ví dụ sử dụng
- (Nữ nghị sĩ đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật giáo dục mới.)
- (Bà ấy được bầu làm nữ nghị sĩ đầu tiên từ khu vực bầu cử của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assemblywoman" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ, ám chỉ một thành viên nữ của Hạ viện tiểu bang (State Assembly). Ở các quốc gia khác, từ tương đương có thể là "nữ dân biểu", "nữ nghị sĩ hạ viện".
- Có thể kết hợp với tên riêng để xưng hô trang trọng: (Nữ nghị sĩ Smith).
Biến thể và từ gần giống
- Assemblyman (danh từ): nam nghị sĩ.
- Assemblyperson (danh từ): nghị sĩ (dùng để chỉ chung, không phân biệt giới tính).
- Assembly (danh từ): hội đồng lập pháp, hạ viện.
Từ đồng nghĩa
- Female legislator: nữ nhà lập pháp.
- Woman representative: nữ đại diện (trong hội đồng).
- Congresswoman (thường dùng ở cấp liên bang, Quốc hội Mỹ): nữ nghị sĩ Quốc hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve as an assemblywoman: phục vụ với tư cách là nữ nghị sĩ.
- She served as an assemblywoman for ten years. (Bà ấy đã phục vụ với tư cách nữ nghị sĩ trong mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ trang trọng: "the honorable assemblywoman" (nữ nghị sĩ đáng kính).