assemblée

Học thuật
Thân thiện
assemblée

Une assemblée de citoyens écoute attentivement le discours du maire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cử tọa, đám đông tụ họp: Chỉ một nhóm người tụ tập lại với nhau tại một địa điểm, thườngđể nghe, chứng kiến hoặc tham dự một sự kiện.
    • Hội nghị, cuộc họp: Chỉ một cuộc họp chính thức, tổ chức, của một nhóm người để thảo luận hoặc quyết định về các vấn đề chung.
    • Hội đồng, cơ quan lập pháp: Chỉ một cơ quan được bầu ra, quyền lập pháp, đặc biệttrong bối cảnh chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le conférencier s'adressa à une assemblée silencieuse et attentive. (Diễn giả nói chuyện với một cử tọa im lặng chăm chú.)
    • L'assemblée des actionnaires a approuvé le rapport annuel. (Hội nghị cổ đông đã thông qua báo cáo thường niên.)
    • Les députés siègent à l'Assemblée nationale. (Các nghị sĩ họp tại Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenir assemblée": tổ chức/triệu tập một cuộc họp.

    • Le conseil d'administration tiendra assemblée la semaine prochaine. (Hội đồng quản trị sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới.)
  • "Mettre en assemblée": đưa ra thảo luận tại một cuộc họp.

    • Ce point sensible sera mis en assemblée générale. (Vấn đề nhạy cảm này sẽ được đưa ra thảo luận tại đại hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assemblé (adj): được tập hợp lại, ghép lại (tính từ).

    • Un meuble assemblé avec soin. (Một món đồ nội thất được lắp ráp cẩn thận.)
  • Assemblable (adj): có thể lắp ráp được.

  • Rassemblement (danh từ giống đực): sự tập hợp, cuộc tụ họp (thường mang tính chất đông người, có thể không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Réunion: cuộc họp, cuộc tụ họp.
  • Auditoire: thính giả, cử tọa (nhấn mạnh người nghe).
  • Parlement: nghị viện, quốc hội (cơ quan lập pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "assemblée" đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thườngkết hợp với động từ như "tenir", "convoquer", "dissoudre").

Thành ngữ liên quan
  • "Faire assemblée": (cổ, ít dùng) tụ họp lại.
  • "L'assemblée des dieux": hội đồng các vị thần (trong thần thoại).
assemblée

Une assemblée de citoyens écoute attentivement le discours du maire.

danh từ giống cái
  1. cử tọa
    • En présence d'une nombreuse assemblée
      trước một cử tọa đông đảo
  2. hội nghị, hội đồng
    • Assemblée annuelle
      hội nghị hàng năm
    • Assemblée nationale (l'Assemblée)
      Quốc hội
    • Dissoudre l'Assemblée
      giải tán quốc hội
    • Assemblée extraordinaire
      hội nghị bất thường
    • Assemblée générale des Nations unies
      đại hội đồng Liên hợp quốc

Từ gần giống