assemblé

Học thuật
Thân thiện
assemblé

Le danseur exécute un assemblé élégant sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bước nhảy chụm chân (trong điệu ): Một động tác trong múa ba cổ điển, trong đó vũ công nhảy lên không từ một chân hoặc hai chân tiếp đất với hai chân chụm lại với nhautư thế thứ năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le danseur a exécuté un assemblé parfait. (Nam vũ công đã thực hiện một bước nhảy chụm chân hoàn hảo.)
    • L'assemblé est un pas fondamental dans l'apprentissage du ballet. (Bước nhảy chụm chânmột bước cơ bản trong việc học múa ba .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assemblé dessus": bước nhảy chụm chân phía trước, khi chân di chuyển từ phía sau ra phía trước để chụm lại.
  • "assemblé dessous": bước nhảy chụm chân phía sau, khi chân di chuyển từ phía trước ra phía sau để chụm lại.
  • "double assemblé": bước nhảy chụm chân kép, thực hiện hai lần liên tiếp trong một nhảy.
Biến thể từ gần giống
  • Assembler (động từ): lắp ráp, tập hợp. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc nhưng nghĩa hoàn toàn khác, chỉ việc ghép các bộ phận lại hoặc tập hợp mọi người).
  • Saut (danh từ): bước nhảy (nghĩa chung trong múa hoặc thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Pas assemblé: bước nhảy chụm chân (cách gọi đầy đủ hơn).
  • Jeté (danh từ): bước nhảy đá chân. (Đâymột bước nhảy khác, trong đó một chân đá ra như thể đá vào không trung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này với nghĩa trong múa ba .

assemblé

Le danseur exécute un assemblé élégant sur la scène.

danh từ giống đực
  1. bước nhảy chụm chân (trong điệu )