assenting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đồng ý, sự ưng thuận: "assenting" chỉ hành động hoặc trạng thái đồng ý với một đề xuất, yêu cầu hoặc quyết định, thường là sau khi cân nhắc hoặc đôi khi là miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đồng ý của anh ấy với kế hoạch là miễn cưỡng, nhưng anh ấy không có lựa chọn nào khác.)
- (Sự ưng thuận của ủy ban đối với chính sách mới đến sau nhiều giờ tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "assenting to something": đồng ý với điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
- The judge's assenting to the motion was unexpected. (Sự đồng ý của thẩm phán với kiến nghị là bất ngờ.)
- "assenting nod": cái gật đầu thể hiện sự đồng ý.
- She gave an assenting nod when asked if she agreed. (Cô ấy gật đầu đồng ý khi được hỏi liệu cô có đồng ý không.)
Biến thể và từ gần giống
- Assent (động từ): đồng ý, ưng thuận.
- He assented to the proposal without hesitation. (Anh ấy đồng ý với đề xuất mà không do dự.)
- Assent (danh từ): sự đồng ý.
- We need your assent before proceeding. (Chúng tôi cần sự đồng ý của bạn trước khi tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Agreement (sự đồng ý): thường dùng trong ngữ cảnh chung.
- Their agreement was reached after long negotiations. (Sự đồng ý của họ đạt được sau các cuộc đàm phán dài.)
- Consent (sự ưng thuận): nhấn mạnh sự cho phép.
- Parental consent is required for minors. (Cần có sự ưng thuận của phụ huynh cho trẻ vị thành niên.)
- Accedence (sự chấp thuận): từ trang trọng, ít dùng.
- His accedence to the terms was final. (Sự chấp thuận của anh ấy với các điều khoản là cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Assent to: đồng ý với (một đề xuất hoặc yêu cầu).
- The board assented to the merger after careful review. (Hội đồng quản trị đồng ý với việc sáp nhập sau khi xem xét kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
- Give one's assent: đưa ra sự đồng ý.
- The director finally gave his assent to the project. (Giám đốc cuối cùng đã đưa ra sự đồng ý cho dự án.)