ascending
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang tăng lên, đang đi lên, đang leo lên: Mô tả chuyển động hoặc hướng di chuyển từ thấp lên cao, hoặc một giá trị đang tăng dần.
- Sắp xếp theo thứ tự tăng dần: Trong toán học và khoa học máy tính, mô tả một chuỗi được sắp xếp từ giá trị nhỏ nhất đến giá trị lớn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ascending plane disappeared into the clouds. (Chiếc máy bay đang bay lên biến mất vào những đám mây.)
- Please arrange the numbers in ascending order. (Hãy sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần.)
- We followed the ascending path to the mountain peak. (Chúng tôi đi theo con đường dốc lên đến đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ascending order": thứ tự tăng dần. Đây là thuật ngữ phổ biến trong toán học và lập trình.
- The data is sorted in ascending order by date. (Dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự tăng dần về ngày tháng.)
"Ascending colon": (giải phẫu học) kết tràng lên, một phần của ruột già.
- The pain was located in the area of the ascending colon. (Cơn đau nằm ở vùng kết tràng lên.)
Biến thể và từ gần giống
Ascend (động từ): leo lên, bay lên, tăng lên.
- The climbers will ascend the mountain at dawn. (Những người leo núi sẽ leo lên đỉnh núi vào lúc bình minh.)
Ascension (danh từ): sự lên, sự thăng thiên, sự tăng lên.
- The ascension to the throne was a grand ceremony. (Lễ đăng quang lên ngôi là một buổi lễ trọng thể.)
Ascendant (tính từ/danh từ): đang lên, có ưu thế; tổ tiên.
- She is the ascendant star in the company. (Cô ấy là ngôi sao đang lên trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Rising: đang lên, đang tăng.
- Climbing: đang leo lên.
- Increasing: đang gia tăng.
- Upward: hướng lên trên.
Từ trái nghĩa
- Descending: đang giảm xuống, đang đi xuống.
- Falling: đang rơi xuống, đang giảm.
- Decreasing: đang giảm bớt.
Adjective
- tăng lên, đi lên
- the ascending planemáy bay đang bay lên