assermenté

Học thuật
Thân thiện
assermenté

Un témoin assermenté déclare la vérité devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tuyên thệ: Chỉ một người đã chính thức tuyên thệ, thề trước pháp luật hoặc một cơ quan thẩm quyền để thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực khách quan. Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un interprète assermenté est nécessaire pour cette procédure légale. (Một thông dịch viên tuyên thệcần thiết cho thủ tục phápnày.)
    • Le rapport doit être établi par un expert assermenté. (Báo cáo phải được lập bởi một chuyên gia tuyên thệ.)
    • Seuls les huissiers assermentés peuvent procéder à cette saisie. (Chỉ những nhân viên pháp tuyên thệ mới có thể tiến hành việc tịch thu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assermenté": ở trạng thái đã tuyên thệ, đã được thừa nhận chính thức.

    • Pour exercer cette fonction, il faut être assermenté par le tribunal. (Để hành nghề này, cần phải được tòa án cho tuyên thệ.)
  • "Prêter serment pour devenir assermenté": tuyên thệ để trở thành người tuyên thệ.

    • Les nouveaux commissaires-priseurs ont prêté serment pour devenir assermentés. (Các nhà đấu giá mới đã tuyên thệ để trở thành những người tuyên thệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Assermentation (danh từ giống cái): hành động tuyên thệ, lễ tuyên thệ.

    • L'assermentation du nouveau président a eu lieu hier. (Lễ tuyên thệ của tân tổng thống đã diễn ra hôm qua.)
  • Prêter serment (cụm động từ): tuyên thệ.

    • Il a prêté serment de dire la vérité. (Anh ấy đã tuyên thệ nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Juré (tính từ): đã tuyên thệ (thường dùng cho hội thẩm đoàn hoặc người được lựa chọn).
  • Accrédité (tính từ): được công nhận, được ủy quyền (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến lời thề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "assermenté" đâytính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assermenté".)

assermenté

Un témoin assermenté déclare la vérité devant le tribunal.

tính từ
  1. tuyên thệ
    • Témoin assermenté
      nhân chứng tuyên thệ

Từ chứa "assermenté"