assertor
/ə'sə:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xác nhận, người khẳng định: Một người tuyên bố hoặc khẳng định một điều gì đó là đúng hoặc tồn tại một cách quả quyết và tự tin.
- Người bênh vực, người bảo vệ: Một người tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đấu tranh cho một nguyên tắc, lẽ phải, quyền lợi hoặc sự thật nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a firm assertor of his innocence throughout the trial. (Anh ấy là người khẳng định chắc chắn về sự vô tội của mình trong suốt phiên tòa.)
- She is known as a passionate assertor of human rights. (Cô ấy được biết đến như một người bênh vực nhiệt thành cho nhân quyền.)
- The scientist was the main assertor of the new theory. (Nhà khoa học là người xác nhận chính cho lý thuyết mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An assertor of truth": người bảo vệ sự thật.
- In a world of misinformation, we need more assertors of truth. (Trong một thế giới đầy thông tin sai lệch, chúng ta cần nhiều hơn những người bảo vệ sự thật.)
"To act as an assertor": hành động với tư cách là người bênh vực.
- The lawyer acted as a strong assertor for her client's rights. (Luật sư đã hành động như một người bênh vực mạnh mẽ cho quyền lợi của thân chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Assert (động từ): khẳng định, quả quyết.
- He asserted his authority. (Anh ta khẳng định quyền lực của mình.)
Assertion (danh từ): sự khẳng định, lời tuyên bố.
- She made a bold assertion. (Cô ấy đưa ra một lời khẳng định mạnh mẽ.)
Assertive (tính từ): quả quyết, tự tin.
- You need to be more assertive in meetings. (Bạn cần phải quả quyết hơn trong các cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Affirmer: người xác nhận.
- Champion: người bảo vệ, người đấu tranh.
- Defender: người bảo vệ.
- Proponent: người ủng hộ, người đề xướng.
- Upholder: người ủng hộ, người duy trì.
Từ trái nghĩa
- Denier: người phủ nhận.
- Opponent: đối thủ, người phản đối.
- Critic: người chỉ trích.
danh từ
- người xác nhận, người khẳng định
- người bênh vực (lẽ phải, sự thật...)