asservissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nô lệ hóa, bắt lệ thuộc: Diễn tả một thứ gì đó có tính chất áp đặt, kiểm soát hoặc tước đoạt tự do, khiến người ta trở nên lệ thuộc, mất đi sự tự chủ.
- Áp bức, đè nén: Có thể chỉ một hệ thống, công việc, hoặc mối quan hệ mang tính chất đàn áp, bóc lột và hạ thấp con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un travail asservissant peut nuire à la santé mentale. (Một công việc nô lệ hóa có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.)
- Elle a fui une relation amoureuse asservissante. (Cô ấy đã trốn chạy một mối quan hệ tình cảm mang tính áp bức.)
- Ce système politique est asservissant pour la population. (Hệ thống chính trị này có tính chất nô lệ hóa đối với người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Từ này thường được dùng trong các văn bản phê bình để mô tả các cấu trúc quyền lực, công việc hoặc công nghệ có tính kiểm soát.
- Une idéologie asservissante. (Một hệ tư tưởng có tính nô lệ hóa.)
- Les écrans peuvent avoir un côté asservissant. (Màn hình kỹ thuật số có thể có mặt trái là bắt con người lệ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Asservir (động từ): nô lệ hóa, bắt phục tùng.
- Asservir un peuple. (Nô lệ hóa một dân tộc.)
- Asservissement (danh từ): sự nô lệ hóa, sự lệ thuộc.
- L'asservissement des femmes dans certaines sociétés. (Sự lệ thuộc của phụ nữ trong một số xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Oppressif: áp bức, đàn áp.
- Aliénant: tha hóa, làm mất nhân tính.
- Autoritaire: độc đoán, chuyên quyền.
Từ trái nghĩa
- Libérateur/Libératrice: giải phóng.
- Émancipateur/Émancipatrice: khai phóng.
- Autonome: tự chủ.
Các cụm từ liên quan
- Rapport asservissant: mối quan hệ áp bức/lệ thuộc.
- Condition asservissante: điều kiện sống/lao động nô lệ hóa.
tính từ
- nô lệ hóa, bắt lệ thuộc