assibiler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Ngôn ngữ học):
    • Phát thành âm tắc pha xát: Hành động làm cho một âm thanh, đặc biệtmột phụ âm, thêm đặc tính của một âm xát (âm ma sát) hoặc biến đổi thành một âm tắc pha xát. Đâymột hiện tượng ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • En français, le 't' peut s'assibiler devant un 'i' ou un 'u', comme dans "nation". (Trong tiếng Pháp, âm 't' có thể phát thành âm tắc pha xát trước 'i' hoặc 'u', như trong từ "nation".)
    • Certains dialectes assibilent les consonnes palatales. (Một số phương ngữ phát âm thành âm tắc pha xát các phụ âm vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sự assibilation (danh từ): Chỉ quá trình hoặc hiện tượng một âm trở thành âm tắc pha xát.
    • L'assibilation est un phénomène phonétique courant. (Hiện tượng phát thành âm tắc pha xátmột hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Assibilé, assibilée (tính từ): Được phát âm như một âm tắc pha xát.
    • Une consonne assibilée. (Một phụ âm được phát thành âm tắc pha xát.)
Từ đồng nghĩa
  • Affriquer (ngoại động từ, ngôn ngữ học): Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho một âm trở thành âm tắc pha xát.
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) phát thành âm tắc pha xát