assidûment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chuyên cần, cần mẫn: Chỉ cách thức làm việc hoặc học tập một cách kiên trì, đều đặn và với sự chú tâm cao độ.
- Một cách đều đặn, thường xuyên: Chỉ một hành động được lặp đi lặp lại với tần suất ổn định, không gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il travaille assidûment pour réussir ses examens. (Anh ấy làm việc một cách chuyên cần để vượt qua các kỳ thi.)
- Elle fréquente assidûment la bibliothèque. (Cô ấy lui tới thư viện một cách đều đặn.)
- Ce journal est lu assidûment par des milliers de personnes. (Tờ báo này được hàng ngàn người đọc thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'y rendre assidûment": Lui tới một nơi nào đó thường xuyên và đều đặn.
- Il s'y rend assidûment depuis des années. (Anh ấy đã lui tới đó đều đặn trong nhiều năm.)
- "Étudier assidûment": Học tập một cách chăm chỉ, miệt mài.
- Pour maîtriser une langue, il faut la pratiquer assidûment. (Để thành thạo một ngôn ngữ, cần phải luyện tập nó một cách kiên trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Assidu, assidue (tính từ): chuyên cần, chăm chỉ; thường xuyên có mặt.
- Un élève assidu. (Một học sinh chăm chỉ.)
- Un lecteur assidu. (Một độc giả thường xuyên.)
- Assiduité (danh từ): sự chuyên cần, sự chăm chỉ; sự có mặt đều đặn.
- Félicitations pour votre assiduité. (Chúc mừng vì sự chuyên cần của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn, thường xuyên.
- Diligemment: một cách siêng năng, tận tụy.
- Avec persévérance: một cách kiên trì.
Từ trái nghĩa
- Ir régulièrement: một cách không đều đặn.
- Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
- Par intermittence: một cách gián đoạn.