irrégulièrement

Học thuật
Thân thiện
irrégulièrement

Il arrose ses plantes irrégulièrement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không đều đặn, thất thường: Diễn tả một hành động, sự kiện xảy ra không theo một nhịp độ, chu kỳ hoặc tần suất cố định nào.
    • Một cách trái phép, không hợp lệ, không đúng quy định: Diễn tả một hành động được thực hiện không tuân theo luật pháp, quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "không đều đặn"):
    • Il vient nous voir irrégulièrement. (Anh ấy đến thăm chúng tôi một cách thất thường.)
    • Le train circule irrégulièrement à cause des travaux. (Tàu chạy không đều đặn công trình sửa chữa.)
  • Phó từ (nghĩa "trái phép"):
    • Il a été licencié car il travaillait irrégulièrement. (Anh ta bị sa thải làm việc trái phép / không hợp lệ.)
    • Ces marchandises ont été importées irrégulièrement. (Những hàng hóa này đã được nhập khẩu một cách trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn phong hành chính hoặc pháp: Từ này thường được dùng để chỉ các hành vi vi phạm quy định, thủ tục.
    • Un immigré en situation irrégulière. (Một người nhập cư không giấy tờ hợp lệ / ở trong tình trạng bất hợp pháp.) (Lưu ý: Ở đây, 'irrégulière' là tính từ bổ nghĩa cho 'situation')
  • Trong toán học hoặc khoa học: Có thể dùng để mô tả các hình dạng, mẫu hình hoặc chuyển động không tuân theo một quy tắc đối xứng hay nhất quán nào.
    • Un polygone irrégulier. (Một đa giác không đều.) (Lưu ý: Ở đây, 'irrégulier' là tính từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Irrégulier, irrégulière (tính từ): Không đều, thất thường; trái quy định.
    • Un pouls irrégulier. (Một nhịp tim không đều.)
    • Une situation irrégulière. (Một tình huống trái quy định.)
  • Irrégularité (danh từ): Sự không đều đặn, tính thất thường; sự bất thường, việc trái quy định.
    • L'irrégularité de son emploi du temps. (Sự thất thường trong thời gian biểu của anh ta.)
    • Une irrégularité dans le dossier. (Một sự bất thường / vi phạm quy định trong hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không đều đặn": Par intermittence (một cách gián đoạn), de façon aléatoire (một cách ngẫu nhiên), de manière inconstante (một cách không kiên định).
  • Nghĩa "trái phép": Illégalement (một cách bất hợp pháp), illicitement (một cách phi pháp), frauduleusement (một cách gian lận).
Từ trái nghĩa
  • Régulièrement (phó từ): Một cách đều đặn, thường xuyên; một cách hợp lệ, đúng quy định.
    • Il vient régulièrement. (Anh ấy đến đều đặn.)
    • Une procédure régulière. (Một thủ tục hợp lệ.)
irrégulièrement

Il arrose ses plantes irrégulièrement.

phó từ
  1. trái phép
  2. không đều đặn, thất thường

Từ trái nghĩa