assignable

Học thuật
Thân thiện
assignable

Cette tâche est assignable à un nouvel employé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cấp, có thể cho: Chỉ một vật, quyền lợi, hoặc nhiệm vụ nào đó có thể được trao cho một người hoặc một thực thể khác.
    • Có thể gán cho, có thể định: Chỉ một giá trị, ý nghĩa, hoặc nguyên nhân nào đó có thể được quy cho một đối tượng hoặc sự việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette tâche est assignable à un nouveau membre de l'équipe. (Nhiệm vụ này có thể giao cho một thành viên mới của nhóm.)
    • La responsabilité de l'erreur n'est pas assignable à une seule personne. (Trách nhiệm về lỗi lầm không thể quy cho một người duy nhất.)
    • Un budget assignable a été alloué au projet. (Một ngân sách có thể cấp đã được phân bổ cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Droit assignable: Quyền có thể chuyển nhượng.

    • Un contrat peut stipuler qu'un droit est assignable ou non. (Một hợp đồng có thể quy định một quyềncó thể chuyển nhượng hay không.)
  • Cause assignable: Nguyên nhân có thể xác định.

    • L'incident n'a pas de cause assignable évidente. (Sự cố không nguyên nhân rõ ràng có thể xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Assigner (động từ): giao, cấp, quy cho.

    • Le manager va assigner les nouvelles tâches demain. (Người quảnsẽ giao các nhiệm vụ mới vào ngày mai.)
  • Assignment (danh từ, từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh công việc): nhiệm vụ được giao.

  • Attribuable (tính từ): có thể quy cho, có thể gán cho. (Từ gần nghĩa, thường dùng cho nguyên nhân hoặc phẩm chất).
Từ đồng nghĩa
  • Attribuable: có thể quy cho.
  • Transférable: có thể chuyển giao.
  • Distribuable: có thể phân phối.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être assignable à: có thể quy cho là do.
    • Ces symptômes sont assignables à une réaction allergique. (Những triệu chứng này có thể quy cho là do một phản ứng dị ứng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Pháp.)

assignable

Cette tâche est assignable à un nouvel employé.

tính từ
  1. có thể cấp, có thể cho
  2. có thể gán cho, có thể định