assimilability
/ə,similə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể tiêu hóa: Khả năng một chất (như thức ăn) có thể được cơ thể hấp thụ và chuyển hóa thành dạng có ích. Nghĩa này có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
- Tính có thể đồng hóa: Khả năng một cá nhân, nhóm người, hoặc yếu tố văn hóa có thể hòa nhập và trở thành một phần của một nhóm, cộng đồng, hoặc hệ thống lớn hơn.
- Tính có thể so sánh: (Từ cổ) Khả năng có thể được đem ra so sánh với một cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The assimilability of the new protein supplement is very high. (Tính có thể tiêu hóa của loại thực phẩm bổ sung protein mới này rất cao.)
- The assimilability of immigrants into the local culture depends on many factors. (Tính có thể đồng hóa của những người nhập cư vào văn hóa địa phương phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
- The assimilability of these two philosophical concepts was debated by scholars. (Tính có thể so sánh của hai khái niệm triết học này đã được các học giả tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong xã hội học: "Assimilability" thường được dùng để thảo luận về các chính sách và quá trình hội nhập xã hội.
- The study measured the assimilability of different ethnic groups within the nation. (Nghiên cứu đo lường tính có thể đồng hóa của các nhóm dân tộc khác nhau trong quốc gia.)
- Trong sinh học và dinh dưỡng: Từ này mô tả đặc tính của các chất dinh dưỡng.
- The assimilability of calcium from this plant source is lower than from dairy. (Tính có thể tiêu hóa của canxi từ nguồn thực vật này thấp hơn từ sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Assimilate (v): Đồng hóa, tiêu hóa, hấp thụ.
- The body needs to assimilate nutrients. (Cơ thể cần hấp thụ chất dinh dưỡng.)
- Assimilation (n): Sự đồng hóa, sự tiêu hóa.
- Cultural assimilation can be a complex process. (Sự đồng hóa văn hóa có thể là một quá trình phức tạp.)
- Assimilable (adj): Có thể đồng hóa, có thể tiêu hóa.
- The information was presented in an easily assimilable format. (Thông tin được trình bày ở một định dạng dễ tiếp thu.)
Từ đồng nghĩa
- Absorbability: Khả năng hấp thụ (thường dùng cho vật chất).
- Integrability: Khả năng hội nhập, tích hợp.
- Comparability: Tính có thể so sánh (nghĩa hiện đại, phổ biến hơn cho nghĩa so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "assimilability")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "assimilability")
danh từ
- tính có thể tiêu hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- tính có thể đồng hoá
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính có thể so sánh