assimilateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng hóa: "assimilateur" mô tả cái gì đó khả năng hoặc chức năng đồng hóa, tức là tiếp nhận biến đổi thành một phần của chính mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système digestif a un rôle assimilateur. (Hệ tiêu hóa vai trò đồng hóa.)
    • C'est une culture peu assimilatrice. (Đómột nền văn hóa ít có tính đồng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir assimilateur": khả năng đồng hóa.
    • Le pouvoir assimilateur d'une langue est lié à sa capacité d'emprunt. (Khả năng đồng hóa của một ngôn ngữ liên quan đến năng lực vay mượn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Assimiler (động từ): đồng hóa, tiếp thu.
    • L'organisme assimile les nutriments. (Cơ thể đồng hóa các chất dinh dưỡng.)
  • Assimilation (danh từ): sự đồng hóa.
    • L'assimilation des connaissances est essentielle. (Sự đồng hóa kiến thứcđiều cốt yếu.)
  • Assimilable (tính từ): có thể đồng hóa được.
    • Ces concepts sont facilement assimilables. (Những khái niệm này dễ dàng đồng hóa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Intégrateur: tính tích hợp, hội nhập.
  • Absorbant: tính hấp thụ.
Từ trái nghĩa
  • Rejetant: tính loại bỏ, bài xích.
  • Excluant: tính loại trừ.
tính từ
  1. đồng hóa
    • Fonction assimilatrice
      chức năng đồng hóa