assimilateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng hóa: "assimilateur" mô tả cái gì đó có khả năng hoặc chức năng đồng hóa, tức là tiếp nhận và biến đổi thành một phần của chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système digestif a un rôle assimilateur. (Hệ tiêu hóa có vai trò đồng hóa.)
- C'est une culture peu assimilatrice. (Đó là một nền văn hóa ít có tính đồng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir assimilateur": khả năng đồng hóa.
- Le pouvoir assimilateur d'une langue est lié à sa capacité d'emprunt. (Khả năng đồng hóa của một ngôn ngữ liên quan đến năng lực vay mượn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Assimiler (động từ): đồng hóa, tiếp thu.
- L'organisme assimile les nutriments. (Cơ thể đồng hóa các chất dinh dưỡng.)
- Assimilation (danh từ): sự đồng hóa.
- L'assimilation des connaissances est essentielle. (Sự đồng hóa kiến thức là điều cốt yếu.)
- Assimilable (tính từ): có thể đồng hóa được.
- Ces concepts sont facilement assimilables. (Những khái niệm này dễ dàng đồng hóa được.)
Từ đồng nghĩa
- Intégrateur: có tính tích hợp, hội nhập.
- Absorbant: có tính hấp thụ.
Từ trái nghĩa
- Rejetant: có tính loại bỏ, bài xích.
- Excluant: có tính loại trừ.
tính từ
- đồng hóa
- Fonction assimilatricechức năng đồng hóa