assistive

Học thuật
Thân thiện
assistive

A teacher uses an assistive listening device in the classroom.

Định nghĩa

Tính từ: - Giúp đỡ, hỗ trợ, có ích: Mô tả một cái đó (thường công nghệ, thiết bị hoặc phương pháp) được thiết kế để cung cấp sự trợ giúp, đặc biệt cho người khuyết tật, người già hoặc những người gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Assistive technologies like screen readers help visually impaired people use computers. (Các công nghệ hỗ trợ như phần mềm đọc màn hình giúp người khiếm thị sử dụng máy tính.)
    • The new software has many assistive features for students with learning difficulties. (Phần mềm mới nhiều tính năng hỗ trợ cho học sinh gặp khó khăn trong học tập.)
    • Wheelchairs and hearing aids are common types of assistive devices. (Xe lăn máy trợ thính những loại thiết bị hỗ trợ phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assistive" thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành như "assistive technology" (công nghệ hỗ trợ), "assistive device" (thiết bị hỗ trợ), hoặc "assistive tool" (công cụ hỗ trợ). Trong các ngữ cảnh này, từ này nhấn mạnh chức năng hỗ trợ cụ thể để cải thiện khả năng độc lập chất lượng cuộc sống.
Biến thể từ gần giống
  • Assist (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ.
    • Can you assist me with this heavy box? (Bạn có thể giúp tôi với cái hộp nặng này không?)
  • Assistance (danh từ): sự giúp đỡ, sự hỗ trợ.
    • She offered her assistance to the new employee. ( ấy đề nghị sự giúp đỡ cho nhân viên mới.)
  • Assistant (danh từ): trợ lý, người phụ tá.
    • He works as a teaching assistant at the university. (Anh ấy làm trợ giảng tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Supportive: mang tính hỗ trợ, ủng hộ.
  • Aiding: tác dụng giúp đỡ.
  • Helpful: hữu ích, có ích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "assistive" một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "assist"). - Assist in/with something: giúp đỡ, hỗ trợ trong việc . - Volunteers assist in organizing the community event. (Các tình nguyện viên hỗ trợ tổ chức sự kiện cộng đồng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "assistive").

assistive

A teacher uses an assistive listening device in the classroom.

Adjective
  1. giúp đỡ, giúp ích, hỗ trợ, có ích

Từ tương tự