assize

/ə'saiz/
Học thuật
Thân thiện
assize

The baker checks the weight of his loaf on the official assize scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Lịch sử Anh) Phiên toà xét xử lưu động: Chỉ các phiên toà được tổ chức định kỳ tại các quậnAnh, nơi các thẩm phán từ London đi khắp đất nước để xét xử các vụ án hình sự dân sự quan trọng.
    • (Lịch sử Anh) Sắc lệnh, quy định (về trọng lượng, đo lường, giá cả): Chỉ một đạo luật hoặc quy định chính thức, đặc biệt liên quan đến việc tiêu chuẩn hoá các đơn vị đo lường hoặc giá cả hàng hoá.
    • (Từ cổ) Sự phán quyết, sự xét xử: Có thể dùng để chỉ hành động phán quyết hoặc quyết định của một toà án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge traveled to York to hold the assize. (Vị thẩm phán đã đi đến York để tổ chức phiên toà đại hình.)
    • The assize of bread and ale in the 13th century regulated prices. (Quy định về bánh mì bia vào thế kỷ 13 đã kiểm soát giá cả.)
    • They awaited the assize of the court. (Họ chờ đợi phán quyết của toà án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Court of Assize": Toà án đại hình (một thuật ngữ pháp lý lịch sử ở Anh một số quốc gia theo hệ thống thông luật).

    • The case was serious enough to be sent to the Court of Assize. (Vụ án đủ nghiêm trọng để được chuyển đến Toà án Đại hình.)
  • "The Great Assize" hoặc "The Last Assize": (Trong văn học hoặc tôn giáo, từ cổ) Sự phán xét cuối cùng, thường ám chỉ Ngày Phán Xét trong Kitô giáo.

    • The preacher spoke of the Last Assize, when all souls would be judged. (Nhà thuyết giáo nói về Sự Phán Xét Cuối Cùng, khi mọi linh hồn sẽ bị phán xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Assizer (danh từ, cổ): Người điều chỉnh hoặc ấn định các tiêu chuẩn (như trọng lượng, đo lường).
  • Assize court (danh từ): Toà án đại hình (một biến thể của "Court of Assize").
Từ đồng nghĩa
  • Session (of a court): Phiên toà.
  • Inquest: Cuộc điều tra, hoà giải (trong một số ngữ cảnh pháp cụ thể).
  • Decree: Sắc lệnh, nghị định.
  • Ordinance: Pháp lệnh, quy định.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "assize" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp cổ hoặc văn học. Trong tiếng Anh hiện đại, rất hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh lịch sử pháp , có thể dùng "phiên toà đại hình", "toà đại hình" hoặc "quy định/ sắc lệnh (cổ)".
assize

The baker checks the weight of his loaf on the official assize scale.

danh từ
  1. pom +) việc sử án
  2. (số nhiều) toà đại hình
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)

Idioms

  • great (last) assize
    (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng