assize

/ə'saiz/
danh từ
  1. pom +) việc sử án
  2. (số nhiều) toà đại hình
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)

Idioms

  • great (last) assize
    (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

assize
The baker checks the weight of his loaf on the official assize scale.