associatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên tưởng: "associatif" mô tả khả năng liên kết các ý tưởng, ký ức hoặc khái niệm với nhau trong tâm trí.
- Kết hợp: Trong toán học, "associatif" mô tả một tính chất của phép toán, trong đó cách nhóm các phần tử không làm thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cerveau humain a une mémoire associative. (Bộ não con người có trí nhớ liên tưởng.)
- L'addition est une opération associative. (Phép cộng là một phép toán có tính kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété associative": Tính chất kết hợp (trong toán học).
- La multiplication possède la propriété associative. (Phép nhân có tính chất kết hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Associativité (danh từ giống cái): Tính liên tưởng; tính kết hợp.
- L'associativité est une règle fondamentale en algèbre. (Tính kết hợp là một quy tắc cơ bản trong đại số.)
Associer (động từ): Liên kết, kết hợp.
- On peut associer cette couleur à la joie. (Người ta có thể liên kết màu sắc này với niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
- Liant (tính từ): Có tính liên kết, kết nối.
- Combinatoire (tính từ): Tổ hợp (trong một số ngữ cảnh toán học).
tính từ
- liên tưởng
- Mémoire associativeký ức liên tưởng
- (toán học) kết hợp