associatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên tưởng: "associatif" mô tả khả năng liên kết các ý tưởng, ký ức hoặc khái niệm với nhau trong tâm trí.
    • Kết hợp: Trong toán học, "associatif" mô tả một tính chất của phép toán, trong đó cách nhóm các phần tử không làm thay đổi kết quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cerveau humain a une mémoire associative. (Bộ não con người trí nhớ liên tưởng.)
    • L'addition est une opération associative. (Phép cộngmột phép toán tính kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propriété associative": Tính chất kết hợp (trong toán học).
    • La multiplication possède la propriété associative. (Phép nhân tính chất kết hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Associativité (danh từ giống cái): Tính liên tưởng; tính kết hợp.

    • L'associativité est une règle fondamentale en algèbre. (Tính kết hợpmột quy tắc cơ bản trong đại số.)
  • Associer (động từ): Liên kết, kết hợp.

    • On peut associer cette couleur à la joie. (Người ta có thể liên kết màu sắc này với niềm vui.)
Từ đồng nghĩa
  • Liant (tính từ): tính liên kết, kết nối.
  • Combinatoire (tính từ): Tổ hợp (trong một số ngữ cảnh toán học).
tính từ
  1. liên tưởng
    • Mémoire associative
      ức liên tưởng
  2. (toán học) kết hợp