associational

/ə,sousi'eiʃənl/
Học thuật
Thân thiện
associational

A person's associational memory helps them recall a familiar song.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự liên tưởng: Liên quan đến quá trình tâm lý trong đó một ý nghĩ, hình ảnh, hoặc cảm giác này gợi ra một ý nghĩ, hình ảnh, hoặc cảm giác khác trong tâm trí.
    • Thuộc về hiệp hội hoặc sự kết hợp: Liên quan đến việc hình thành các nhóm, tổ chức, hoặc mối liên kết giữa các cá nhân, ý tưởng, hoặc sự vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet used strong associational imagery to evoke memories of childhood. (Nhà thơ đã sử dụng hình ảnh liên tưởng mạnh mẽ để gợi lên những ký ức về thời thơ ấu.)
    • The study focused on the associational patterns in the brain when processing language. (Nghiên cứu tập trung vào các mô hình liên tưởng trong não bộ khi xử lý ngôn ngữ.)
    • Their bond was more associational than formal, based on shared interests rather than contracts. (Mối liên kết của họ mang tính kết hợp/hiệp hội hơn chính thức, dựa trên sở thích chung hơn các hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học triết học (Associationism): "Associational" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuyết "associationism" (chủ nghĩa liên tưởng), cho rằng các quá trình tư duy trí nhớ phát sinh từ sự kết nối giữa các ý tưởng đơn giản thông qua kinh nghiệm.
    • The philosopher's associational theory of mind was influential in the 18th century. (Lý thuyết tâm trí theo chủ nghĩa liên tưởng của nhà triết học đã ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Association (danh từ): sự liên tưởng; hiệp hội, sự kết hợp.

    • The word "home" has warm associations for most people. (Từ "nhà" những sự liên tưởng ấm áp đối với hầu hết mọi người.)
    • She is a member of a professional association. ( ấy thành viên của một hiệp hội chuyên nghiệp.)
  • Associate (động từ, danh từ): liên tưởng, liên kết; cộng sự, đối tác.

  • Associative (tính từ): (thuộc về) sự liên tưởng, tính liên tưởng. (Lưu ý: "Associative" "associational" thường có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "associational" ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Connective (tính từ): tính chất kết nối.
  • Relational (tính từ): thuộc về mối quan hệ.
  • Suggestive (tính từ): gợi ý, gợi liên tưởng (nghĩa gần với khía cạnh "liên tưởng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "associational").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "associational").

associational

A person's associational memory helps them recall a familiar song.

tính từ
  1. liên tưởng