associationism

/ə,sousi'eiʃənizm/
Học thuật
Thân thiện
associationism

A student draws a diagram of associationism on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết liên tưởng: Một học thuyết trong tâm lý học cho rằng mọi quá trình tư duy phức tạp của tâm trí đều có thể được giải thích thông qua sự liên kết của các ý tưởng đơn giản. Theo thuyết này, các ý tưởng kết nối với nhau dựa trên các nguyên tắc như sự tương đồng, tương phản hoặc sự kề cận trong không gian thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The philosopher's work was heavily influenced by associationism. (Công trình của nhà triết học chịu ảnh hưởng nặng nề bởi thuyết liên tưởng.)
    • Associationism attempts to explain how complex ideas are formed from simple ones. (Thuyết liên tưởng cố gắng giải thích cách những ý tưởng phức tạp được hình thành từ những ý tưởng đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử tâm lý học: "associationism" thường được dùng để chỉ các lý thuyết của các nhà triết học Anh thế kỷ 17-18 như John Locke, David Hume David Hartley, những người đặt nền móng cho tư duy này.
    • Hartley's associationism proposed that vibrations in the nervous system were the basis for the association of ideas. (Thuyết liên tưởng của Hartley đề xuất rằng các rung động trong hệ thần kinh cơ sở cho sự liên tưởng các ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Associationist (danh từ): Người theo thuyết liên tưởng.
    • He was a prominent associationist of the 19th century. (Ông ấy một người theo thuyết liên tưởng nổi bật của thế kỷ 19.)
  • Associationist (tính từ): (Thuộc về) thuyết liên tưởng.
    • The associationist psychology had a significant impact. (Tâm lý học theo thuyết liên tưởng đã tác động đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Mental association theory: Lý thuyết liên tưởng tâm trí.
  • Association psychology: Tâm lý học liên tưởng.
Lưu ý về cách dùng
  • "Associationism" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử tâm lý học, triết học tâm trí hoặc lý thuyết nhận thức. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
associationism

A student draws a diagram of associationism on a classroom whiteboard.

danh từ
  1. thuyết liên tưởng