associationist

/ə,sousi'eiʃənist/
Học thuật
Thân thiện
associationist

An associationist explains how ideas connect in the mind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết liên tưởng: Một người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết liên tưởng (associationism). Đây một học thuyết trong tâm lý học triết học cho rằng các quá trình tinh thần phức tạp, như suy nghĩ trí nhớ, bắt nguồn từ sự liên kết giữa các ý tưởng đơn giản hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • David Hume is considered a key associationist in philosophy. (David Hume được coi một người theo thuyết liên tưởng then chốt trong triết học.)
    • The debate featured arguments from both an associationist and a nativist. (Cuộc tranh luận các lập luận từ cả một người theo thuyết liên tưởng một người theo thuyết bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử tâm lý học, triết học tinh thần hoặc lý thuyết nhận thức để chỉ các nhà tư tưởng cụ thể hoặc những người ủng hộ quan điểm này.
    • The associationist perspective dominated early theories of learning. (Góc nhìn của những người theo thuyết liên tưởng đã thống trị các lý thuyết học tập ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Associationism (n): Thuyết liên tưởng (học thuyết).
    • Associationism attempts to explain how ideas connect in the mind. (Thuyết liên tưởng cố gắng giải thích cách các ý tưởng kết nối trong tâm trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiricist (trong một số ngữ cảnh triết học): Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm (nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan, thường liên quan đến thuyết liên tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Nativist: Người theo thuyết bẩm sinh (người tin rằng một số kiến thức hoặc khả năng bẩm sinh, không hình thành từ sự liên kết của các kinh nghiệm).
associationist

An associationist explains how ideas connect in the mind.

danh từ
  1. người theo thuyết liên tưởng