associationnisme
Học thuậtThân thiện
L'associationnisme est une théorie qui étudie la formation des idées par association.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết liên tưởng: Một học thuyết trong triết học và tâm lý học giải thích các quá trình tinh thần phức tạp, đặc biệt là ý tưởng và ký ức, như là kết quả của sự kết hợp giữa các yếu tố đơn giản hơn thông qua các nguyên tắc liên tưởng.
- (Chính trị) Thuyết liên hợp: Một học thuyết hoặc phong trào chính trị ủng hộ việc hình thành các hiệp hội tự nguyện, hợp tác xã hoặc các tổ chức tương tự như một phương tiện để tổ chức xã hội và nền kinh tế, thường thay thế hoặc bổ sung cho các cấu trúc nhà nước hoặc tư bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'associationnisme est un courant important de la psychologie du XIXe siècle. (Thuyết liên tưởng là một trào lưu quan trọng trong tâm lý học thế kỷ XIX.)
- Certains penseurs politiques défendent l'associationnisme comme une alternative au capitalisme. (Một số nhà tư tưởng chính trị bảo vệ thuyết liên hợp như một sự thay thế cho chủ nghĩa tư bản.)
- *Son analyse s'appuie sur les principes de l'associationnisme. (Phân tích của ông ấy dựa trên các nguyên tắc của thuyết liên tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"associationnisme psychologique": thuyết liên tưởng tâm lý học.
- L'associationnisme psychologique étudie la formation des idées. (Thuyết liên tưởng tâm lý học nghiên cứu sự hình thành các ý tưởng.)
"associationnisme politique": thuyết liên hợp chính trị.
- L'associationnisme politique prône l'auto-organisation des travailleurs. (Thuyết liên hợp chính trị chủ trương sự tự tổ chức của công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Association (n.f): hiệp hội, sự liên kết, sự liên tưởng.
- Il a rejoint une association culturelle. (Anh ấy đã tham gia một hiệp hội văn hóa.)
Associationniste (adj/n): (thuộc) thuyết liên tưởng/liên hợp; người theo thuyết liên tưởng/liên hợp.
- Une théorie associationniste. (Một lý thuyết theo thuyết liên tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong triết học): Empirisme associationniste (chủ nghĩa kinh nghiệm liên tưởng).
- (Trong chính trị): Coopérativisme (chủ nghĩa hợp tác), Mutualisme (chủ nghĩa tương trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ học thuyết này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
L'associationnisme est une théorie qui étudie la formation des idées par association.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết liên tưởng
- (chính trị) thuyết liên hợp