associationniste

Học thuật
Thân thiện
associationniste

Une personne associationniste participe à une réunion pour discuter de projets communautaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Triết học) Thuộc về thuyết liên tưởng: Liên quan đến học thuyết cho rằng các quá trình tâmphức tạp (như ý tưởng, ký ức) được hình thành từ sự kết nối của những yếu tố đơn giản hơn thông qua sự liên tưởng.
    • (Chính trị) Thuộc về thuyết liên hợp: Liên quan đến học thuyết ủng hộ việc thành lập các hiệp hội, công đoàn hoặc hình thức tổ chức tự nguyện của người lao động để bảo vệ quyền lợi thay đổi xã hội.
  2. Danh từ:

    • (Chính trị) Người theo thuyết liên hợp: Người ủng hộ hoặc hoạt động theo học thuyết chính trị đề cao vai trò của các hiệp hội tự nguyện, đặc biệtcác công đoàn lao động, như một lực lượng để cải tổ xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une théorie associationniste en psychologie. (Một học thuyết thuộc về thuyết liên tưởng trong tâmhọc.)
    • Le mouvement associationniste du XIXe siècle. (Phong trào theo thuyết liên hợp của thế kỷ XIX.)
  • Danh từ:

    • Il était un fervent associationniste. (Ông ấy từngmột người theo thuyết liên hợp nhiệt thành.)
    • Les associationnistes prônaient la solidarité ouvrière. (Những người theo thuyết liên hợp chủ trương tình đoàn kết công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về lịch sử tư tưởng, lịch sử chính trị hoặc lịch sử tâmhọc.
  • Khi dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho các danh từ như "théorie" (học thuyết), "doctrine" (giáo lý), "mouvement" (phong trào), "principe" (nguyên tắc).
Biến thể từ gần giống
  • Associationnisme (danh từ): Thuyết liên tưởng (triết học/tâmhọc); Thuyết liên hợp (chính trị).
  • Association (danh từ): Hiệp hội, sự liên kết. (Đâytừ gốc phổ biến hơn nhiều.)
  • Associatif/associative (tính từ): (Thuộc về) hiệp hội, tính chất liên kết. (Từ này phổ biến rộng nghĩa hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa chính trị): Syndicaliste (người theo chủ nghĩa công đoàn), mutualiste (người theo chủ nghĩa tương trợ) - trong một số ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • (Với nghĩa triết học): Liên quan đến "empirisme" (chủ nghĩa kinh nghiệm), "psychologie des associations" (tâmhọc liên tưởng).
Lưu ý
  • Associationnistemột từ chuyên ngành, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa thông dụng phổ biến nhất của gốc từ "association" là "hiệp hội" hoặc "sự liên kết".
  • Cần phân biệt ngữ cảnh (triết học/tâmhọc hay chính trị/xã hội học) để hiểu chính xác nghĩa của từ này.
associationniste

Une personne associationniste participe à une réunion pour discuter de projets communautaires.

tính từ
  1. (triết học) xem associationnisme I
    • Théorie associationniste
      thuyết liên tưởng
  2. (chính trị) xem associationnisme a
danh từ
  1. (chính trị) người theo thuyết liên hợp