assoupissant

Học thuật
Thân thiện
assoupissant

Le bruit de la pluie sur le toit est assoupissant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm lắng dịu, làm dịu đi: "assoupissant" mô tả thứ đó tác dụng làm cho một cảm giác, trạng thái hoặc tình huống trở nên êm dịu hơn, bớt mãnh liệt hoặc bớt căng thẳng.
    • Làm cho buồn ngủ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ngụ ý một tác dụng làm cho bu người ta cảm thấy buồn ngủ hoặc thư giãn sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La musique classique a un effet assoupissant sur les bébés. (Âm nhạc cổ điển tác dụng làm dịu đối với trẻ sơ sinh.)
    • La chaleur de l'après-midi était assoupissante. (Cái nóng của buổi chiều thật là làm cho buồn ngủ.)
    • Il cherchait un remède assoupissant pour calmer ses angoisses. (Anh ấy tìm kiếm một phương thuốc làm dịu để trấn an những nỗi lo âu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une atmosphère assoupissante": một bầu không khí làm cho buồn ngủ/thư giãn.

    • Le bourdonnement des abeilles créait une atmosphère assoupissante dans le jardin. (Tiếng vo ve của ong tạo ra một bầu không khí làm cho buồn ngủ trong khu vườn.)
  • "un discours assoupissant": một bài diễn văn nhàm chán, buồn tẻ (nghĩa bóng, thường mang tính châm biếm).

    • L'orateur a tenu un discours si assoupissant que plusieurs personnes se sont endormies. (Diễn giả đã có một bài phát biểu nhàm chán đến mức nhiều người đã ngủ gật.)
Biến thể từ gần giống
  • Assoupir (động từ): làm dịu, làm cho buồn ngủ.

    • La potion est censée assoupir la douleur. (Thuốc tiên này được cho là tác dụng làm dịu cơn đau.)
  • Assoupi, e (tính từ): đang ngủ gà ngủ gật, uể oải; đã được làm dịu đi.

    • Un bruit assoupi venait de la rue. (Một tiếng ồn đã dịu đi phát ra từ đường phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: làm dịu, làm nguôi.
  • Calmant: làm dịu, an thần.
  • Soporifique: gây ngủ (thường dùng cho thuốc).
Từ trái nghĩa
  • Stimulant: kích thích.
  • Excitant: làm hưng phấn, kích động.
  • Énervant: làm bực bội, khó chịu.
assoupissant

Le bruit de la pluie sur le toit est assoupissant.

tính từ
  1. (văn học) làm lắng dịu