assoupissement

Học thuật
Thân thiện
assoupissement

L’enfant tombe dans un assoupissement sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trạng thái thiu thiu ngủ, trạng thái nửa thức nửa ngủ: Trạng thái buồn ngủ nhẹ, khi một người chưa ngủ sâu nhưng cũng không còn tỉnh táo hoàn toàn.
    • Sự lắng dịu, sự giảm bớt (của một hoạt động, cường độ): Sự tạm lắng xuống, giảm cường độ hoặc sự chú ý, thườngtạm thời.
    • (Từ , nghĩa ) Sự uể oải, sự mệt mỏi: Trạng thái thiếu năng lượng, lờ đờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'assoupissement qui le gagnait devant la télévision était agréable. (Cảm giác thiu thiu ngủ đến với anh ấy trước tivi thật dễ chịu.)
    • On observe un assoupissement des tensions diplomatiques entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy sự lắng dịu của những căng thẳng ngoại giao giữa hai nước.)
    • Un assoupissement général régnait dans la salle de classe cet après-midi-là. (Một sự uể oải chung bao trùm lớp học vào chiều hôm đó.)
Các cách sửùng nâng cao
  • "Tomber dans l'assoupissement": Rơi vào trạng thái thiu thiu ngủ.
    • Bercé par le bruit du train, il tomba dans un doux assoupissement. (Được ru bởi tiếng ồn của tàu hỏa, anh ta chìm vào một giấc ngủ thiu thiu êm ái.)
  • "Un assoupissement passager": Sự lắng dịu tạm thời.
    • Cet assoupissement passager de la crise ne doit pas nous faire oublier les problèmes de fond. (Sự lắng dịu tạm thời của cuộc khủng hoảng này không được khiến chúng ta quên đi những vấn đề cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Assoupir (động từ): Làm dịu đi, làm lắng xuống; ru vào giấc ngủ thiu thiu.
    • La pluie assoupit les bruits de la ville. (Cơn mưa làm dịu đi những tiếng ồn của thành phố.)
  • Assoupi (tính từ): Đang thiu thiu ngủ; đang lắng dịu, đang im ắng.
    • Un quartier assoupi en pleine après-midi. (Một khu phố im ắng vào giữa buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sommeil léger: Somnolence (cơn buồn ngủ), demi-sommeil (giấc ngủ nửa vời).
  • Pour la diminution d'intensité: Apaisement (sự làm dịu), accalmie (sự tạm lắng), répit (sự tạm nghỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "assoupir".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "assoupissement").

assoupissement

L’enfant tombe dans un assoupissement sur le canapé.

danh từ giống đực
  1. trạng thái thiu thiu ngủ
  2. sự lắng dịu
  3. (từ , nghĩa ) sự uể oải

Từ trái nghĩa