exaltation
/,egzɔ:l'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tán dương, sự ca tụng: Hành động hoặc lời nói đề cao, ca ngợi một cách nhiệt thành một phẩm chất, giá trị hay con người.
- Sự kích động; sự hứng khởi: Trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần bị kích thích lên cao độ, cảm thấy phấn chấn, say mê hoặc hưng phấn một cách mạnh mẽ, đôi khi nhất thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exaltation de la vertu est un thème courant dans la littérature classique. (Sự tán dương đạo đức là một chủ đề phổ biến trong văn học cổ điển.)
- Son discours était plein d'exaltation patriotique. (Bài diễn văn của ông ấy tràn đầy sự hứng khởi yêu nước.)
- Après la victoire, une vague d'exaltation a parcouru la foule. (Sau chiến thắng, một làn sóng hưng phấn đã lan khắp đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exaltation mystique": Sự hứng khởi thần bí, trạng thái xuất thần hoặc cảm xúc tôn giáo mãnh liệt.
- Les écrits décrivent son exaltation mystique. (Các tác phẩm mô tả sự hứng khởi thần bí của bà.)
"Être en proie à l'exaltation": Ở trong tình trạng bị sự hứng khởi/hưng phấn chi phối.
- L'artiste, en proie à l'exaltation, a peint toute la nuit. (Người nghệ sĩ, bị sự hứng khởi chi phối, đã vẽ suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Exalter (động từ): Tán dương, ca ngợi; kích thích, làm hưng phấn.
- Un discours qui exalte les valeurs républicaines. (Một bài diễn văn ca ngợi các giá trị cộng hòa.)
Exalté, exaltée (tính từ/danh từ): (Người) cuồng nhiệt, say mê, hưng phấn quá mức.
- Un jeune exalté. (Một thanh niên cuồng nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Glorification: Sự tôn vinh, sự ca tụng (nghĩa tán dương).
- Enthousiasme: Sự nhiệt tình, hăng hái (nghĩa hứng khởi).
- Émotion intense: Cảm xúc mãnh liệt.
- Ivresse: Sự say sưa, sự ngây ngất (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Dénigrement: Sự chê bai, bôi nhọ.
- Calme: Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Apathie: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Dépression: Sự chán nản, suy sụp.
danh từ giống cái
- (văn học) sự tán dương, sự ca tụng
- Exaltation de la vertusự tán dương đạo đức
- sự kích động; sự hứng khởi
- Le café produit une exaltation passagèrecà phê gây nên một sự hứng khởi nhất thời
- Exaltation de l'espritsự hứng khởi tinh thần