assourdissement
Học thuậtThân thiện
Le bruit de la perceuse nécessite un assourdissement pour protéger les oreilles.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm đinh tai, sự đinh tai: Hành động hoặc kết quả của việc tạo ra âm thanh cực kỳ lớn, chói tai, gây khó chịu cho thính giác.
- Sự làm bớt kêu, sự làm nghẹt (âm thanh): Hành động hoặc quá trình giảm cường độ, làm dịu hoặc ngăn chặn âm thanh.
- (Ngôn ngữ học) Sự mất thanh, sự điếc (của phụ âm): Hiện tượng ngữ âm trong đó một phụ âm thường phát ra với dây thanh rung (phụ âm hữu thanh) trở nên không có độ rung (phụ âm vô thanh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'assourdissement causé par l'explosion a duré plusieurs minutes. (Sự đinh tai gây ra bởi vụ nổ đã kéo dài nhiều phút.)
- L'assourdissement des bruits de la rue est nécessaire pour bien dormir. (Việc làm giảm tiếng ồn từ đường phố là cần thiết để ngủ ngon.)
- En linguistique, l'assourdissement du 'b' en 'p' est un phénomène courant. (Trong ngôn ngữ học, sự mất thanh của âm 'b' thành 'p' là một hiện tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assourdissement progressif": sự làm giảm âm thanh một cách từ từ, tiến triển.
- L'assourdissement progressif des moteurs est un objectif pour les constructeurs. (Việc giảm tiếng ồn động cơ một cách từ từ là một mục tiêu cho các nhà sản xuất.)
"Assourdissement phonétique": sự mất thanh trong ngữ âm học.
- L'assourdissement phonétique en fin de mot est fréquent en français. (Hiện tượng mất thanh ở cuối từ thường gặp trong tiếng Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Assourdir (động từ): làm đinh tai, làm điếc tai; làm giảm tiếng ồn.
- La musique assourdissante. (Âm nhạc làm đinh tai.)
Assourdissant, assourdissante (tính từ): chói tai, đinh tai; có tác dụng làm giảm âm thanh.
- Un bruit assourdissant. (Một tiếng ồn đinh tai.)
Sourdine (danh từ giống cái): bộ phận giảm thanh (của nhạc cụ); (nghĩa bóng) sự im lặng, kín đáo.
- Mettre une sourdine. (Làm giảm âm thanh / nói nhỏ lại.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'effet sonore intense (đinh tai): vacarme (tiếng ồn ào), fracas (tiếng ầm ầm).
- Pour la réduction du bruit (làm giảm âm): atténuation (sự làm giảm), amortissement (sự giảm chấn, giảm thanh).
- En phonétique (mất thanh): dévoisement (sự mất thanh).
Thành ngữ liên quan
- Faire assourdissement (ít dùng): gây ra tiếng ồn lớn, làm náo động.
- La fête a fait un assourdissement dans tout le quartier. (Bữa tiệc đã gây náo động khắp cả khu phố.)
Le bruit de la perceuse nécessite un assourdissement pour protéger les oreilles.
danh từ giống đực
- sự làm đinh tai, sự đinh tai
- sự làm bớt kêu, sự làm nghẹt
- Assourdissement d'un sonsự làm cho một âm bớt kêu
- (ngôn ngữ học) sự mất thanh, sự điếc (của phụ âm)