assouvir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm hết, làm đỡ (một cảm giác mạnh, thườngtiêu cực): "assouvir" chỉ hành động làm cho một nhu cầu hoặc ham muốn mãnh liệt, thườngvật chất, được thỏa mãn hoàn toàn đến mức tạm thời không còn nữa.
    • Thỏa mãn (một ham muốn, sự tò mò): "assouvir" cũng được dùng để chỉ việc làm thỏa mãn đầy đủ một sự khao khát, mong muốn hoặc sự tò mò.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a assouvi sa faim avec un simple morceau de pain. (Anh ấy đã làm đỡ cơn đói với một mẩu bánh mì đơn giản.)
    • Ce livre a assouvi ma curiosité sur l'histoire de ce pays. (Cuốn sách này đã thỏa mãn sự tò mò của tôi về lịch sử đất nước đó.)
    • Le dictateur cherchait à assouvir sa soif de pouvoir. (Nhà độc tài tìm cách thỏa mãn cơn khát quyền lực của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assouvir une vengeance / sa colère": thỏa mãn sự báo thù / cơn giận dữ (bằng hành động).

    • Il a assouvi sa vengeance de manière terrible. (Hắn đã thỏa mãn sự báo thù một cách khủng khiếp.)
  • "assouvir ses désirs / ses passions": thỏa mãn những ham muốn / đam mê của mình.

    • Il dépense sans compter pour assouvir ses désirs. (Anh ta tiêu xài không tính toán để thỏa mãn những ham muốn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Assouvissement (danh từ giống đực): sự thỏa mãn hoàn toàn, sự làm thỏa mãn.
    • L'assouvissement de ses ambitions était son seul but. (Việc thỏa mãn những tham vọng của hắnmục đích duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Satisfaire: thỏa mãn, làm hài lòng (nghĩa rộng thường nhẹ nhàng hơn).
  • Étancher: làm hết, làm đỡ (thường dùng cho "soif" - cơn khát).
  • Apaiser: làm dịu đi, làm nguôi ngoai (thường cho cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Stimuler: kích thích.
  • Exacerber: làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm.
  • Frustrer: làm cho thất vọng, làm cho không thỏa mãn.
Lưu ý sử dụng

"Assouvir" thường được dùng với những danh từ chỉ nhu cầu, ham muốn mãnh liệt hoặc phần nguyên thủy (đói, khát, tò mò, thù hận, đam mê). mang sắc thái mạnh hơn so với "satisfaire". Trong nhiều ngữ cảnh, có thể hàm ý sự thỏa mãn một cách tham lam hoặc tàn bạo.

ngoại động từ
  1. làm hết, làm đỡ
    • Assouvir sa faim
      làm hết đói
  2. thỏa mãn
    • Assouvir sa curiosité
      thỏa mãn óc tò mò