assurable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bảo hiểm, khả bảo: Dùng để mô tả một rủi ro, tài sản hoặc con người mà một công ty bảo hiểm có thể chấp nhận bảo hiểm, tức là có thể ký hợp đồng bảo hiểm cho đối tượng đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce bien est assurable à un prix raisonnable. (Tài sản này có thể được bảo hiểm với một mức giá hợp lý.)
- La compagnie a estimé que le risque n'était pas assurable. (Công ty đánh giá rằng rủi ro đó là không thể bảo hiểm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Risque assurable": rủi ro có thể bảo hiểm. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong bảo hiểm, chỉ những rủi ro đáp ứng các điều kiện nhất định (như tính ngẫu nhiên, có thể định lượng) để được bảo hiểm.
- L'assureur détermine si un événement constitue un risque assurable. (Công ty bảo hiểm xác định xem một sự kiện có cấu thành một rủi ro có thể bảo hiểm hay không.)
Biến thể và từ gần giống
Assurer (động từ): bảo hiểm, đảm bảo.
- Il faut assurer sa voiture. (Phải mua bảo hiểm cho xe ô tô của mình.)
Assurance (danh từ): sự bảo hiểm, công ty bảo hiểm, sự đảm bảo.
- Il travaille dans une compagnie d'assurance. (Anh ấy làm việc trong một công ty bảo hiểm.)
Inassurable (tính từ): không thể bảo hiểm được.
- Un bâtiment en très mauvais état peut être jugé inassurable. (Một tòa nhà trong tình trạng rất tồi tệ có thể bị đánh giá là không thể bảo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Assuré (tính từ): được bảo hiểm (dùng cho đối tượng đã có hợp đồng bảo hiểm).
- Couvert (tính từ): được bảo vệ, được che chở (có thể dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là tính từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)
tính từ
- có thể bảo hiểm, khả bảo
- Risques assurablesrủi ro có thể bảo hiểm, rủi ro khả bảo