assuredly
/ə'ʃuəridli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách chắc chắn, nhất định: Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn đúng, sẽ xảy ra hoặc là sự thật hiển nhiên, không còn nghi ngờ gì nữa.
- Tất nhiên, đương nhiên: Thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để bày tỏ sự tin tưởng tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He will assuredly succeed with such dedication. (Với sự tận tâm như vậy, anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)
- This is assuredly the best solution to the problem. (Đây nhất định là giải pháp tốt nhất cho vấn đề.)
- "Will you be there?" "Assuredly." ("Anh sẽ có mặt chứ?" "Tất nhiên rồi.")
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để bắt đầu hoặc kết thúc một tuyên bố khẳng định: Thường đặt ở đầu hoặc cuối câu để tăng tính trang trọng và sức mạnh của lời khẳng định.
- Assuredly, we will meet all the deadlines. (Chắc chắn, chúng tôi sẽ đáp ứng mọi thời hạn.)
- The results will be positive, assuredly. (Kết quả sẽ tích cực, điều đó là chắc chắn.)
Dùng trong văn phong học thuật hoặc tranh luận: Để khẳng định một kết luận hoặc một luận điểm mà người nói/viết tin là không thể bác bỏ.
- The evidence points assuredly to a single conclusion. (Bằng chứng một cách chắc chắn chỉ ra một kết luận duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Assure (động từ): cam đoan, đảm bảo.
- I assure you that everything is fine. (Tôi cam đoan với bạn rằng mọi thứ đều ổn.)
- Assured (tính từ): chắc chắn, tự tin.
- He spoke in an assured manner. (Anh ấy nói với một phong thái rất tự tin.)
- Assurance (danh từ): sự đảm bảo, sự chắc chắn.
- She gave me her assurance that the work would be done. (Cô ấy cho tôi sự đảm bảo rằng công việc sẽ được hoàn thành.)
Từ đồng nghĩa
- Certainly: chắc chắn, dĩ nhiên (thông dụng hơn).
- Definitely: nhất định, rõ ràng.
- Undoubtedly: không còn nghi ngờ gì nữa.
- Unquestionably: không thể chất vấn được, hiển nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Can most assuredly say: Có thể nói một cách rất chắc chắn rằng (cụm trang trọng).
- I can most assuredly say that this is a historic moment. (Tôi có thể nói một cách rất chắc chắn rằng đây là một khoảnh khắc lịch sử.)
phó từ
- chắc chắn, nhất định, tất nhiên, quyết là