assyrien

Học thuật
Thân thiện
assyrien

Un étudiant apprend l'assyrien dans un manuel de linguistique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) A-xi-ri: Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến đế quốc, nền văn hóa, vùng đất hoặc người A-xi-ri cổ đại.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng A-xi-ri: Chỉ một nhánh của ngữ hệ Semit, được sử dụngvùng Lưỡng cổ đại, đặc biệttrong thời kỳ đế quốc A-xi-ri.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'empire assyrien était très puissant. (Đế quốc A-xi-ri rất hùng mạnh.)
    • On a découvert un bas-relief assyrien. (Người ta đã khám phá ra một bức phù điêu A-xi-ri.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
    • L'assyrien est une langue sémitique. (Tiếng A-xi-rimột ngôn ngữ Semit.)
    • Il étudie l'assyrien pour lire des tablettes cunéiformes. (Anh ấy nghiên cứu tiếng A-xi-ri để đọc các phiến đất sét chữ hình nêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'art assyrien": Nghệ thuật A-xi-ri, thường chỉ các tác phẩm điêu khắc, phù điêutả cảnh săn bắn hoặc chiến tranh.
    • Les taureaux ailés sont caractéristiques de l'art assyrien. (Những con đực cánhđặc trưng của nghệ thuật A-xi-ri.)
  • "Un roi assyrien": Một vị vua A-xi-ri.
    • Assurbanipal était un célèbre roi assyrien. (Assurbanipal là một vị vua A-xi-ri nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Assyrienne (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của "assyrien".
    • Une reine assyrienne. (Một nữ hoàng A-xi-ri.)
    • Elle est une spécialiste de l'assyrienne. ( ấymột chuyên gia về tiếng A-xi-ri.)
  • Assyriologie (danh từ giống cái): Ngành A-xi-ri học, ngành nghiên cứu về lịch sử, ngôn ngữ văn hóa A-xi-ri.
    • Il a fait des études d'assyriologie. (Anh ấy đã theo học ngành A-xi-ri học.)
Từ đồng nghĩa
  • Akkadien (tính từ, danh từ): (Thuộc) A-cát / Tiếng A-cát. Đâytên gọi chung hơn cho ngôn ngữ, trong đó tiếng A-xi-ri tiếng Ba-by-lonhai phương ngữ chính.
    • L'assyrien est un dialecte akkadien. (Tiếng A-xi-rimột phương ngữ của tiếng A-cát.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "assyrien". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ.

assyrien

Un étudiant apprend l'assyrien dans un manuel de linguistique.

tính từ
  1. (thuộc) A-xi-ri
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng A-xi-ri