assyriologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cổ học Assyri, Assyri học: Một ngành khoa học lịch sử khảo cổ chuyên nghiên cứu nền văn minh, ngôn ngữ, văn tự, lịch sử, văn hóa nghệ thuật của đế quốc Assyria cổ đại các nền văn minh Lưỡng liên quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'assyriologie est une discipline exigeante qui nécessite la maîtrise de l'écriture cunéiforme. (Assyri họcmột ngành khoa học đòi hỏi cao, cần phải thành thạo chữ hình nêm.)
    • Elle a décidé de se spécialiser en assyriologie après avoir visité le musée du Louvre. ( ấy quyết định chuyên sâu về Assyri học sau khi thăm viện bảo tàng Louvre.)
    • Les découvertes en assyriologie ont profondément enrichi notre connaissance du Proche-Orient ancien. (Những khám phá trong ngành Assyri học đã làm giàu đáng kể hiểu biết của chúng ta về vùng Cận Đông cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les études en assyriologie": Các nghiên cứu về Assyri học.

    • Les études en assyriologie combinent l'histoire, l'archéologie et la philologie. (Các nghiên cứu về Assyri học kết hợp lịch sử, khảo cổ học ngữ văn học.)
  • "Un congrès d'assyriologie": Một hội nghị chuyên ngành Assyri học.

    • Ce professeur présentera ses travaux lors d'un congrès international d'assyriologie. (Vị giáo sư này sẽ trình bày công trình nghiên cứu của mình tại một hội nghị quốc tế về Assyri học.)
Biến thể từ liên quan
  • Assyriologue (danh từ giống đực/giống cái): Nhà nghiên cứu Assyri học, nhà Assyri học.

    • Plusieurs assyriologues ont contribué au déchiffrement des tablettes d'argile. (Nhiều nhà Assyri học đã đóng góp vào việc giải mã các phiến đất sét.)
  • Assyrien, assyrienne (tính từ): (Thuộc về) Assyria.

    • L'empire assyrien était une grande puissance militaire. (Đế chế Assyria là một cường quốc quân sự lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Études assyriennes: Các nghiên cứu Assyria (cách gọi khác của ngành học, nhấn mạnh đối tượng nghiên cứu).
  • Histoire de la Mésopotamie ancienne: Lịch sử Lưỡng cổ đại (một lĩnh vực rộng hơn liên quan chặt chẽ).
Lưu ý
  • Phạm vi nghiên cứu: Mặc dù tên gọi bắt nguồn từ Assyria, ngành assyriologie thường mở rộng nghiên cứu sang toàn bộ khu vực Lưỡng cổ đại, bao gồm cả Babylon, Sumer, Akkad.
  • Công cụ chính: Ngành học này dựa chủ yếu vào việc nghiên cứu giải mã các văn bản viết bằng chữ hình nêm (écriture cunéiforme) trên các vật liệu như đất sét hoặc đá.
danh từ giống cái
  1. cổ học Axiri, A-xi-ri học

Từ gần giống